Khu vực phía Tây Hà Nội, bao gồm các quận Cầu Giấy, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm, Hà Đông và một phần các huyện Hoài Đức, Đan Phượng, Quốc Oai, được xác định là một trong những hướng phát triển đô thị chiến lược theo Quy hoạch chung Thủ đô đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Trên nền tảng đó, định hướng phát triển không gian không chỉ dừng ở việc mở rộng đô thị về phía Tây, mà còn hướng tới tái cấu trúc toàn bộ hệ thống đô thị Hà Nội theo mô hình đa trung tâm, gắn với mạng lưới giao thông đối ngoại, giao thông công cộng khối lượng lớn và hệ sinh thái xanh – thông minh.
Định hướng cốt lõi là hình thành cực tăng trưởng mới với chức năng tổng hợp, đóng vai trò đối trọng và chia sẻ áp lực với khu vực nội đô lịch sử. Cực tăng trưởng này được thiết kế như một “vùng lõi đô thị mới” có mật độ xây dựng cao, hạ tầng kỹ thuật – xã hội đồng bộ, khả năng tiếp cận giao thông công cộng tốt, đồng thời đảm nhiệm nhiều chức năng cấp vùng:
Cấu trúc không gian phía Tây được tổ chức theo mô hình đa trung tâm, trong đó mỗi trung tâm đảm nhiệm một vai trò chuyên biệt nhưng có tính liên kết cao thông qua mạng lưới giao thông và không gian xanh:
Về tổ chức không gian, phía Tây được quy hoạch theo nguyên tắc phát triển nén dọc các trục giao thông chính, nhằm tối ưu hóa sử dụng đất, tăng hiệu quả đầu tư hạ tầng và khuyến khích sử dụng giao thông công cộng. Phát triển nén không chỉ là tăng tầng cao công trình, mà còn là tổ chức không gian chức năng theo chiều đứng, tích hợp nhiều chức năng trong cùng một quỹ đất (ở, làm việc, thương mại, dịch vụ, bãi đỗ xe ngầm), giảm nhu cầu di chuyển xa.
Các trục giao thông chính đóng vai trò “xương sống” cho cấu trúc không gian bao gồm:
Trong cấu trúc phát triển nén, hệ thống dải cây xanh, mặt nước và công viên đô thị được tổ chức như “hạ tầng sinh thái” xen kẽ khu ở và khu chức năng, tạo nên mạng lưới không gian mở liên tục. Các dải xanh này có vai trò:
Các khu chức năng được phân tầng rõ ràng, nhưng có tính liên kết và hỗn hợp nhất định để giảm nhu cầu di chuyển đơn chức năng:
Trong toàn bộ định hướng phát triển phía Tây, quy hoạch nhấn mạnh yêu cầu giữ quỹ đất cho hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện, công viên, bãi đỗ xe tập trung. Đây là yếu tố then chốt để tránh tình trạng phát triển nóng chỉ tập trung nhà ở thương mại, dẫn đến quá tải hạ tầng, suy giảm chất lượng sống đô thị.
Các nguyên tắc chuyên môn quan trọng trong việc bảo đảm quỹ đất hạ tầng xã hội bao gồm:
Định hướng phát triển không gian đô thị phía Tây Hà Nội, với trọng tâm là cực tăng trưởng mới, mô hình đa trung tâm, phát triển nén dọc trục giao thông, kết hợp hạ tầng sinh thái và bảo đảm quỹ đất hạ tầng xã hội, là bước đi chiến lược nhằm tái cân bằng cấu trúc đô thị Thủ đô, nâng cao chất lượng sống và năng lực cạnh tranh đô thị trong dài hạn.
Hệ thống giao thông phía Tây Hà Nội không chỉ dừng ở vai trò “mở đường để xây đô thị” mà được xem như cấu trúc xương sống định hình không gian phát triển đô thị – công nghiệp – dịch vụ. Trong tư duy quy hoạch hiện đại, khu vực này được tổ chức theo mô hình mạng lưới vành đai – hướng tâm – xuyên tâm đa tầng, kết hợp giữa giao thông đối ngoại, giao thông đô thị và giao thông nội khu, nhằm tối ưu hóa phân bổ lưu lượng, giảm xung đột giao thông và tạo quỹ đất chiến lược cho các cực tăng trưởng mới.
Các tuyến đường vành đai phía Tây được thiết kế với chức năng kép: vừa là tuyến phân luồng, vừa là “biên phát triển” cho các khu đô thị mới, khu logistics, khu công nghiệp sạch. Vành đai 3 (trục Phạm Hùng – Khuất Duy Tiến – Nguyễn Xiển) đóng vai trò là ranh giới giữa khu lõi trung tâm và vùng phát triển mở rộng, với mặt cắt lớn, nhiều nút giao khác mức, cho phép tách dòng xe quá cảnh khỏi mạng lưới đường phố nội đô. Vành đai 3,5 (đoạn Mai Dịch – Hồ Tùng Mậu – Lê Đức Thọ – Hàm Nghi – Tố Hữu – Vũ Trọng Khánh – Quang Trung – Lê Trọng Tấn – Đại lộ Thăng Long) được định hướng như một “vành đai đô thị hóa”, nơi tập trung dày đặc các khu đô thị mới, trung tâm thương mại, văn phòng, tạo nên một trục dịch vụ – nhà ở liên tục từ Cầu Giấy, Nam Từ Liêm đến Hà Đông.
Vành đai 4 vùng Thủ đô đi qua Hoài Đức, Đan Phượng, Hà Đông được quy hoạch với tiêu chuẩn cao tốc đô thị, kết nối trực tiếp với các tuyến cao tốc quốc gia. Tuyến này không chỉ giải tỏa lưu lượng xuyên vùng khỏi khu vực nội đô mà còn tạo hành lang phát triển các khu công nghiệp sạch, trung tâm logistics liên vùng, các khu đô thị vệ tinh. Về mặt cấu trúc không gian, Vành đai 4 đóng vai trò “biên thứ hai” của vùng đô thị hóa, giúp kiểm soát lan tỏa đô thị, hạn chế phát triển dàn trải, đồng thời tạo điều kiện hình thành các cụm chức năng chuyên biệt như: logistics gắn với các đầu mối cao tốc, khu công nghệ cao gắn với Hòa Lạc, các khu đô thị sinh thái ven sông.
Song song với các tuyến vành đai, hệ thống trục hướng tâm được nâng cấp theo hướng tăng năng lực thông hành, giảm xung đột giao cắt và nâng cao tính liên kết vùng. Đại lộ Thăng Long, quốc lộ 32, trục Lê Văn Lương – Tố Hữu, trục Trần Duy Hưng – Nguyễn Chí Thanh, trục Hồ Tùng Mậu – Cầu Diễn được tổ chức lại mặt cắt, bổ sung làn dành riêng cho xe buýt nhanh, cải tạo nút giao khác mức, xây dựng cầu vượt, hầm chui tại các điểm giao cắt lớn. Cách tiếp cận này nhằm chuyển từ mô hình “mở rộng mặt đường đơn thuần” sang mô hình quản lý nhu cầu giao thông, ưu tiên phương tiện công cộng và giảm phụ thuộc vào xe cá nhân.
Đại lộ Thăng Long được định vị là trục xương sống phía Tây với vai trò kết nối trung tâm Hà Nội với Hòa Lạc – khu vực được quy hoạch là cực tăng trưởng công nghệ cao của vùng Thủ đô. Trên trục này, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Đại học Quốc gia Hà Nội, các viện nghiên cứu, khu đô thị vệ tinh và các khu chức năng hỗ trợ (dịch vụ, thương mại, nhà ở chuyên gia) được bố trí theo logic “hành lang đổi mới sáng tạo”. Về mặt kỹ thuật, Đại lộ Thăng Long được thiết kế với dải phân cách rộng, quỹ đất dự trữ cho các tuyến giao thông công cộng khối lượng lớn trong tương lai (như đường sắt đô thị hoặc BRT chất lượng cao), tạo điều kiện chuyển đổi dần từ trục cao tốc ô tô sang trục giao thông đa phương thức.
Bên cạnh giao thông đường bộ, quy hoạch giao thông công cộng khối lượng lớn đóng vai trò công cụ điều tiết cấu trúc đô thị. Tuyến đường sắt đô thị số 2A Cát Linh – Hà Đông và tuyến số 3 Nhổn – Ga Hà Nội được xem là hai trục xương sống của mạng lưới metro phía Tây, kết nối các khu dân cư mật độ cao với khu lõi trung tâm. Trên trục Lê Văn Lương – Tố Hữu – Quang Trung, tuyến BRT được triển khai như một giải pháp trung gian giữa xe buýt truyền thống và metro, với làn đường ưu tiên, điểm dừng được thiết kế theo chuẩn tiếp cận thuận tiện cho người đi bộ.
Các tuyến metro và BRT này được định hướng phát triển theo mô hình TOD (Transit Oriented Development), trong đó:
Cách tiếp cận TOD giúp chuyển dịch mô hình phát triển đô thị từ dạng “đô thị bám đường ô tô” sang “đô thị bám trục giao thông công cộng”, giảm áp lực lên hạ tầng đường bộ, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng đất quanh các nhà ga – vốn là những vị trí có giá trị thương mại rất cao.
Trong tầm nhìn dài hạn, phía Tây Hà Nội được tích hợp sâu vào mạng lưới giao thông vùng Thủ đô, đóng vai trò là “cửa ngõ phía Tây” kết nối Hà Nội với các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc, cũng như các hành lang kinh tế dọc quốc lộ 6 và quốc lộ 32. Các tuyến cao tốc Hà Nội – Hòa Bình, Hà Nội – Lào Cai (kết nối qua quốc lộ 32), Hà Nội – Sơn Tây cùng với các tuyến đường sắt quốc gia tạo nên mạng lưới giao thông đối ngoại đa hướng, cho phép luân chuyển hàng hóa, lao động, dịch vụ du lịch một cách nhanh chóng giữa Hà Nội và các tỉnh lân cận.
Trong cấu trúc này, phía Tây không chỉ là khu vực “ở” mà còn là không gian trung chuyển và phân phối lưu lượng liên vùng. Các đầu mối giao thông như bến xe liên tỉnh Mỹ Đình, Yên Nghĩa và trong tương lai là bến xe phía Tây mới được quy hoạch gắn với các tuyến metro, BRT và mạng lưới xe buýt nội đô, hình thành các “hub” trung chuyển đa phương thức. Tại các hub này, hành khách có thể chuyển đổi linh hoạt giữa:
Quy hoạch ưu tiên phát triển mạng lưới xe buýt kết nối các khu đô thị mới như Mỹ Đình, Trung Văn, Văn Khê, Dương Nội, An Hưng, Geleximco, các khu đô thị dọc Đại lộ Thăng Long… với các nhà ga metro và bến xe liên tỉnh. Mục tiêu là tạo nên một mạng lưới “feeder bus” (xe buýt gom khách) hoạt động với tần suất cao, thời gian chờ thấp, đồng bộ với lịch trình metro/BRT, giúp rút ngắn tổng thời gian hành trình và tăng tính hấp dẫn của giao thông công cộng.
Các điểm trung chuyển được bố trí tại các nút giao lớn như Mỹ Đình, Trung Văn, Văn Khê, Hà Đông, kết hợp bãi đỗ xe ngầm và nổi. Về mặt kỹ thuật, các điểm trung chuyển này cần đáp ứng các yêu cầu:
Định hướng chuyên môn nhấn mạnh yêu cầu đồng bộ hóa quy hoạch giao thông với quy hoạch sử dụng đất. Thay vì “mở đường trước, quy hoạch hai bên sau” – vốn dẫn đến tình trạng manh mún, thiếu quỹ đất cho hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật – cách tiếp cận mới yêu cầu:
Về liên kết vùng, phía Tây Hà Nội được định hướng trở thành “cửa ngõ chiến lược” kết nối với:
Nhờ cấu trúc giao thông đa tầng và định hướng phát triển theo mô hình TOD, phía Tây Hà Nội đang chuyển dịch từ một vùng ven đô sang vai trò cực tăng trưởng chiến lược của vùng Thủ đô, nơi giao thoa giữa giao thông đối ngoại, giao thông đô thị và các trục động lực phát triển kinh tế – xã hội.
Quy hoạch phía Tây Hà Nội không chỉ dừng ở việc phân chia các khu chức năng trọng điểm theo ranh giới hành chính, mà còn tổ chức không gian đô thị theo trục, cụm và hành lang phát triển, gắn với mạng lưới giao thông đối ngoại và giao thông công cộng khối lượng lớn. Cấu trúc này hướng tới mô hình “đa trung tâm”, trong đó mỗi khu vực đảm nhận một vai trò chuyên biệt nhưng vẫn liên kết chặt chẽ thông qua hệ thống hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội đồng bộ.
Khu vực Mỹ Đình – Mễ Trì – Cầu Giấy được định vị là trung tâm tài chính – thương mại – văn phòng cấp vùng, đóng vai trò như “CBD mở rộng” của Hà Nội. Tại đây, quy hoạch cho phép mật độ xây dựng thuần và hệ số sử dụng đất cao hơn mặt bằng chung, đặc biệt dọc các trục Phạm Hùng – Dương Đình Nghệ – Mễ Trì – Trần Duy Hưng. Không gian kiến trúc được tổ chức theo mô hình “trục cao tầng” với các tháp văn phòng hạng A, khách sạn 5 sao, trung tâm hội nghị – triển lãm quốc gia, kết hợp các khối đế thương mại, dịch vụ tài chính – ngân hàng, bảo hiểm, công nghệ. Khu vực này cũng là nơi tập trung các công trình mang tính biểu tượng như sân vận động quốc gia, cung thể thao, trung tâm hội nghị, tạo nên một cụm thể thao – sự kiện – thương mại quy mô lớn, có khả năng phục vụ các sự kiện tầm quốc gia và quốc tế.
Trong nội bộ khu Mỹ Đình – Mễ Trì – Cầu Giấy, quy hoạch khuyến khích mô hình phát triển định hướng giao thông công cộng (TOD) quanh các nhà ga đường sắt đô thị, với bán kính đi bộ 500–800 m. Các khu đất quanh ga được ưu tiên bố trí công trình hỗn hợp: văn phòng, căn hộ dịch vụ, trung tâm thương mại, khách sạn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và giảm phụ thuộc vào giao thông cá nhân. Các tuyến phố nội bộ được thiết kế theo tiêu chuẩn đô thị hiện đại, tăng tỷ lệ mặt cắt dành cho người đi bộ, xe đạp, cây xanh đường phố và bãi đỗ xe ngầm.
Khu vực Hà Đông được xác định là trung tâm hành chính – thương mại phía Tây Nam, với trục Quang Trung – Tố Hữu – Lê Văn Lương kéo dài là xương sống tổ chức không gian. Trên trục này, quy hoạch bố trí các cụm cao tầng hỗn hợp, xen kẽ với các nút giao thông công cộng (ga đường sắt đô thị, bến xe buýt nhanh), tạo thành chuỗi “hạt nhân dịch vụ” liên tục. Bao quanh trục chính là các khu đô thị mới như Văn Phú, Văn Khê, Dương Nội, ParkCity, mỗi khu được thiết kế với cấu trúc nội bộ tương đối hoàn chỉnh: khu ở, trường học, công viên, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe tập trung, hình thành một cực dân cư – dịch vụ có quy mô dân số lớn và mật độ hoạt động kinh tế cao.
Hà Đông đồng thời đảm nhận chức năng trung tâm hành chính cấp quận và một phần chức năng hành chính – dịch vụ cấp vùng phía Tây Nam, với hệ thống trụ sở cơ quan nhà nước, tòa án, cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội, cùng mạng lưới ngân hàng, văn phòng công chứng, tổ chức dịch vụ pháp lý. Quy hoạch kiến trúc đô thị tại đây hướng tới hình ảnh “trung tâm hành chính hiện đại”, với các quảng trường công cộng, không gian mở trước trụ sở, kết nối trực tiếp với các tuyến giao thông công cộng và bãi đỗ xe tập trung.
Huyện Hoài Đức, trong lộ trình lên quận, được quy hoạch như một vùng chuyển tiếp giữa khu vực nội đô mở rộng và không gian nông thôn – sinh thái phía ngoài. Các khu đô thị An Khánh, Lê Trọng Tấn Geleximco, Vân Canh, Kim Chung – Di Trạch được định hướng phát triển theo mô hình đô thị sinh thái – dịch vụ hỗn hợp, với mật độ xây dựng trung bình, tỷ lệ cây xanh – mặt nước cao hơn, ưu tiên không gian mở và các tiện ích cộng đồng. Cấu trúc sử dụng đất tại đây chú trọng đến việc giữ lại các dải nông nghiệp, làng xóm hiện hữu, kết hợp cải tạo hạ tầng và chỉnh trang kiến trúc, thay vì xóa bỏ hoàn toàn.
Trong các khu đô thị của Hoài Đức, đất dịch vụ thương mại, văn phòng quy mô vừa và nhỏ được bố trí dọc các trục đường chính như Lê Trọng Tấn, Đại lộ Thăng Long, Quốc lộ 32, tạo thành các “dải dịch vụ” phục vụ không chỉ cư dân nội khu mà còn cả khu vực lân cận. Các khu ở được tổ chức theo mô hình phân khu chức năng rõ ràng: khu nhà ở thấp tầng, khu nhà ở cao tầng, khu nhà ở xã hội, xen kẽ với trường học, nhà văn hóa, sân thể thao, công viên nội khu. Mục tiêu là hình thành một cấu trúc đô thị cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn cảnh quan, hướng tới tiêu chí đô thị xanh, thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu.
Về sử dụng đất, quy hoạch phía Tây Hà Nội nhấn mạnh nguyên tắc tăng tỷ lệ đất dành cho hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, tối thiểu 25–30% quỹ đất trong các dự án phát triển mới. Tỷ lệ này bao gồm đất giao thông, bãi đỗ xe, công viên cây xanh, mặt nước, trường học, cơ sở y tế, công trình văn hóa – thể thao. Cách tiếp cận này nhằm khắc phục tình trạng “thiếu hụt tiện ích” thường gặp ở các khu đô thị phát triển nóng, đồng thời nâng cao chất lượng sống và sức hấp dẫn đầu tư.
Đất ở được tổ chức theo mô hình hỗn hợp, kết hợp nhà ở cao tầng, trung tầng và thấp tầng, tạo sự đa dạng về sản phẩm và phân khúc, đáp ứng nhu cầu của nhiều nhóm dân cư khác nhau. Trong cùng một khu đô thị, quy hoạch thường bố trí:
Mô hình này cho phép tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, đồng thời tạo nên cấu trúc không gian đa dạng, tránh đơn điệu về hình khối và mật độ. Các khối đế của nhà cao tầng được khuyến khích tích hợp chức năng thương mại, dịch vụ, sinh hoạt cộng đồng, tạo “phố thương mại” ở tầng trệt, tăng tính sôi động cho không gian đô thị.
Đất dành cho giáo dục – đào tạo được ưu tiên bố trí gần các trục giao thông chính, các nút giao thông công cộng, bảo đảm khả năng tiếp cận thuận tiện cho học sinh, sinh viên từ nhiều khu vực. Quy hoạch định hướng hình thành các cụm trường đại học, cao đẳng, trường quốc tế tại Xuân Phương, Tây Mỗ, Hòa Lạc, gắn với các khu công nghệ cao, khu nghiên cứu – phát triển (R&D), tạo nên hệ sinh thái “giáo dục – khoa học – công nghệ” liên hoàn. Các khu đất này thường có quy mô lớn, mật độ xây dựng thấp, nhiều không gian cây xanh, sân thể thao, ký túc xá, phòng thí nghiệm, bảo đảm tiêu chuẩn trường học chất lượng cao.
Đất cây xanh, mặt nước được bảo lưu và mở rộng quanh sông Nhuệ, sông Đáy, các hồ điều hòa như hồ Mễ Trì, hồ Phú Lương, hồ Văn Khê, hình thành các hành lang sinh thái liên tục. Các hành lang này không chỉ đóng vai trò “xương sống xanh” cải thiện vi khí hậu, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, mà còn là cấu phần quan trọng của hệ thống thoát nước mưa, giảm ngập úng. Quy hoạch khuyến khích phát triển công viên ven sông, đường dạo bộ, đường xe đạp, không gian sinh hoạt cộng đồng ngoài trời, kết hợp các giải pháp cảnh quan mềm như bờ kè sinh thái, vùng trũng sinh học (bio-swale), thảm cỏ thấm nước.
Quy hoạch phía Tây Hà Nội đặt ra các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể cho hạ tầng xã hội, nhằm bảo đảm cân bằng giữa tăng trưởng dân số và năng lực phục vụ của hệ thống dịch vụ đô thị. Một số chỉ tiêu quan trọng bao gồm: diện tích đất trường học tối thiểu 2,7–3 m²/người, đất cây xanh công cộng 7–9 m²/người, diện tích sàn thương mại – dịch vụ bình quân 0,8–1 m²/người. Các chỉ tiêu này được áp dụng như điều kiện bắt buộc trong quá trình thẩm định, phê duyệt quy hoạch chi tiết và dự án đầu tư, hạn chế tình trạng thiếu trường học, thiếu công viên, thiếu bãi đỗ xe sau khi dân cư vào ở.
Về tổ chức không gian, quy hoạch quy định bán kính phục vụ trường mầm non, tiểu học trong khoảng 300–500 m, trung học cơ sở 500–700 m, nhằm bảo đảm học sinh có thể tiếp cận trường học bằng hình thức đi bộ hoặc xe đạp trong thời gian ngắn. Điều này đòi hỏi các khu đô thị phải bố trí quỹ đất trường học phân tán, đan xen trong khu ở, thay vì tập trung quá xa khu dân cư. Các tuyến đường dẫn đến trường học được ưu tiên thiết kế an toàn: vỉa hè rộng, cây xanh bóng mát, giảm giao cắt nguy hiểm, tổ chức điểm đón trả học sinh hợp lý.
Hệ thống y tế được bố trí theo mô hình đa tầng, gồm các bệnh viện tuyến trung ương, tuyến thành phố (như Bệnh viện 103, Bệnh viện K Tân Triều, các bệnh viện tư nhân lớn) đóng vai trò hạt nhân, kết hợp mạng lưới phòng khám đa khoa, chuyên khoa, trạm y tế phường, trung tâm y tế quận/huyện. Cấu trúc này giúp phân tầng khám chữa bệnh, giảm tải cho bệnh viện tuyến trên, đồng thời bảo đảm người dân có thể tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản trong thời gian di chuyển ngắn. Các khu đất dành cho bệnh viện, phòng khám quy mô lớn thường được bố trí gần các trục giao thông chính, có khả năng tiếp cận bằng cả ô tô cá nhân và giao thông công cộng, đồng thời bảo đảm khoảng cách an toàn với khu ở về tiếng ồn, ô nhiễm.
Về môi trường, các dự án mới phải tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn về mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, khoảng lùi công trình, tiêu chuẩn bãi đỗ xe, xử lý nước thải và rác thải. Mật độ xây dựng tối đa và chiều cao công trình được kiểm soát theo từng ô phố, từng trục đường, nhằm bảo đảm không gian thông thoáng, đủ ánh sáng tự nhiên, gió trời, đồng thời không gây quá tải hạ tầng kỹ thuật. Khoảng lùi công trình được sử dụng để bố trí cây xanh, vỉa hè, bãi đỗ xe ngắn hạn, lối vào công trình, tạo cảnh quan đường phố hài hòa.
Các tiêu chuẩn bãi đỗ xe được tính toán theo loại hình công trình (nhà ở, văn phòng, thương mại, dịch vụ, trường học, bệnh viện), với yêu cầu bố trí đủ chỗ đỗ trong phạm vi dự án, ưu tiên bãi đỗ xe ngầm hoặc cao tầng để tiết kiệm quỹ đất. Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt phải được thiết kế tách riêng với hệ thống thoát nước mưa, bảo đảm nước thải được thu gom, xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra môi trường. Rác thải rắn được thu gom theo mô hình phân loại tại nguồn, kết nối với các trạm trung chuyển, nhà máy xử lý rác công nghệ cao ở vùng ven đô.
Quy hoạch khuyến khích áp dụng các giải pháp thoát nước bền vững (SUDS) như hồ điều hòa, mương hở sinh thái, bề mặt thấm nước, vườn mưa (rain garden), mái xanh, tường xanh. Các giải pháp này giúp giảm lưu lượng nước mưa chảy tràn, tăng khả năng thấm tự nhiên vào đất, giảm áp lực cho hệ thống cống ngầm, đồng thời cải thiện cảnh quan và đa dạng sinh học đô thị. Các hồ điều hòa như hồ Mễ Trì, hồ Phú Lương, hồ Văn Khê được tích hợp chức năng điều tiết nước mưa, kết hợp công viên, đường dạo, sân chơi, tạo không gian công cộng chất lượng cao cho cư dân.
Danh mục các hạng mục hạ tầng ưu tiên trong giai đoạn tới tại phía Tây Hà Nội thường bao gồm:
Việc triển khai các hạng mục hạ tầng ưu tiên được gắn với cơ chế công khai thông tin quy hoạch, giám sát cộng đồng và ứng dụng công nghệ GIS. Hệ thống bản đồ quy hoạch số hóa cho phép người dân, doanh nghiệp tra cứu thông tin về chức năng sử dụng đất, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc, lộ giới đường, hành lang bảo vệ sông hồ, vị trí công trình hạ tầng xã hội, từ đó hạn chế rủi ro pháp lý trong hoạt động đầu tư, xây dựng và giao dịch bất động sản. Cơ chế giám sát cộng đồng giúp nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý và chủ đầu tư, bảo đảm quy hoạch được thực hiện đúng định hướng, tránh điều chỉnh cục bộ gây phá vỡ cấu trúc không gian và quá tải hạ tầng.