Pháp lý sổ hồng căn hộ chung cư tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng một hệ thống văn bản pháp luật tương đối đầy đủ và có tính hệ thống cao, trong đó trụ cột là Luật Đất đai 2013, Luật Nhà ở 2014, Luật Kinh doanh bất động sản 2014 cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Về bản chất, sổ hồng là Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (GCNQSDĐ, QSHNƠ và TSKGLVĐ), được cấp theo mẫu thống nhất trên phạm vi toàn quốc theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Đối với căn hộ chung cư, pháp luật đất đai và nhà ở thiết lập cơ chế sở hữu đặc thù, kết hợp giữa quyền sở hữu riêng đối với căn hộ và quyền sở hữu chung đối với phần diện tích, hạ tầng dùng chung, đồng thời gắn với quyền sử dụng đất theo hình thức sử dụng chung không phân chia. Cụ thể:
Luật Đất đai 2013 quy định nguyên tắc cấp GCNQSDĐ, QSHNƠ và TSKGLVĐ, điều kiện để thửa đất, tài sản gắn liền với đất được cấp giấy chứng nhận, thẩm quyền cấp, thời hạn sử dụng đất đối với đất ở tại đô thị, cũng như cơ chế ghi nhận quyền sử dụng đất chung cho nhà chung cư. Luật Nhà ở 2014 làm rõ khái niệm nhà chung cư, tiêu chuẩn phân hạng, phần sở hữu riêng – sở hữu chung, thời hạn sử dụng nhà chung cư, trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc hoàn thành thủ tục cấp sổ hồng cho người mua căn hộ. Luật Kinh doanh bất động sản 2014 điều chỉnh quan hệ mua bán, cho thuê mua căn hộ, điều kiện của bất động sản đưa vào kinh doanh, nghĩa vụ của chủ đầu tư trong việc bảo đảm hồ sơ pháp lý dự án đủ điều kiện bán, cho thuê mua, trong đó có nghĩa vụ hoàn thiện thủ tục cấp sổ hồng cho khách hàng.
Việc nắm vững khung pháp lý này là điều kiện tiên quyết để đánh giá tính an toàn của giao dịch, hạn chế rủi ro tranh chấp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường căn hộ phát triển nhanh, đa dạng về loại hình (chung cư thương mại, nhà ở xã hội, officetel, condotel, shophouse trong khối đế chung cư…) và có nhiều mô hình pháp lý phức tạp. Người mua, nhà đầu tư và môi giới cần hiểu rõ:
Hệ thống văn bản dưới luật như Nghị định 43/2014/NĐ-CP (quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai), Nghị định 01/2017/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung một số nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai), Nghị định 99/2015/NĐ-CP (quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Nhà ở) cùng các thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Xây dựng giữ vai trò hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục và kỹ thuật pháp lý trong việc cấp sổ hồng cho căn hộ chung cư.
Ở góc độ thủ tục hành chính, các nghị định và thông tư này quy định rõ:
Nghị định 43/2014/NĐ-CP và Nghị định 01/2017/NĐ-CP cùng các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường (ví dụ Thông tư quy định về hồ sơ địa chính, đăng ký đất đai, cấp GCN) quy định chi tiết về:
Nghị định 99/2015/NĐ-CP và các thông tư của Bộ Xây dựng tập trung làm rõ các vấn đề chuyên ngành nhà ở, trong đó có:
Các thông tư chuyên ngành còn quy định chi tiết về biểu mẫu, kỹ thuật ghi thông tin trên sổ hồng căn hộ chung cư, ví dụ: cách ghi tên chủ sở hữu (cá nhân, vợ chồng, tổ chức), cách ghi mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng, nguồn gốc sử dụng đất, cách mô tả căn hộ (số tầng, số căn, diện tích sàn, phần diện tích thuộc sở hữu riêng, phần diện tích sử dụng chung). Những chi tiết kỹ thuật này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định chính xác phạm vi quyền của chủ sở hữu, là căn cứ giải quyết tranh chấp khi có mâu thuẫn về diện tích, vị trí, quyền sử dụng chung.
Hệ thống quy định về sổ hồng căn hộ chung cư liên tục được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tiễn phát triển đô thị, sự xuất hiện của các loại hình bất động sản mới và yêu cầu minh bạch hóa thị trường. Việc cập nhật kịp thời các văn bản mới, các nghị định sửa đổi, thông tư thay thế là yêu cầu bắt buộc đối với nhà đầu tư, môi giới và người mua nhà. Nếu không nắm bắt kịp thời, các chủ thể tham gia giao dịch có thể đối mặt với rủi ro:
Ở góc độ quản trị rủi ro pháp lý, việc nghiên cứu sâu hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh sổ hồng căn hộ chung cư cho phép các bên tham gia thị trường xây dựng được quy trình thẩm định pháp lý (legal due diligence) chặt chẽ, bao gồm: kiểm tra pháp lý dự án, kiểm tra điều kiện cấp sổ hồng, rà soát hợp đồng mua bán, đối chiếu với các quy định hiện hành về cấp GCN, từ đó đưa ra quyết định giao dịch dựa trên thông tin pháp lý chính xác, kịp thời và có cơ sở.
Về phương diện pháp lý, sổ hồng căn hộ chung cư là chứng thư xác lập đồng thời ba nhóm quyền tài sản có tính chất đan xen và phụ thuộc lẫn nhau: quyền sở hữu căn hộ (tài sản gắn liền với đất), quyền sở hữu đối với phần diện tích, hạng mục thuộc sở hữu chung và quyền sử dụng đất chung theo phần không phân chia. Mỗi nhóm quyền này chịu sự điều chỉnh của hệ thống quy phạm khác nhau (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Bộ luật Dân sự, Luật Kinh doanh bất động sản, các nghị định hướng dẫn…) nhưng được “gom” lại và thể hiện trên cùng một Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
Trên giấy chứng nhận, phần mô tả tài sản là căn hộ ghi rõ các thông tin nhận diện cơ bản và có ý nghĩa pháp lý quan trọng, bao gồm: số căn, tầng, tòa nhà, diện tích sử dụng, mục đích sử dụng (nhà ở, officetel, shophouse…), thời hạn sở hữu, kèm theo thông tin về thửa đất xây dựng nhà chung cư (số thửa, tờ bản đồ, diện tích, mục đích sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất, hình thức sử dụng). Các thông tin này là căn cứ để xác định phạm vi quyền của chủ sở hữu, giới hạn trách nhiệm, cũng như là cơ sở để công chứng, đăng ký biến động, thế chấp, chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế.
Về diện tích căn hộ, pháp luật hiện hành phân biệt rõ giữa diện tích thông thủy và diện tích tim tường. Diện tích thông thủy (carpet area) là diện tích đo theo mép trong tường bao, không tính tường bao, tường phân chia căn hộ, hộp kỹ thuật, cột, nhưng tính diện tích ban công, lô gia (nếu có) theo mép trong lan can. Diện tích tim tường (gross area) bao gồm cả phần tường bao, tường phân chia căn hộ. Luật Nhà ở và các văn bản hướng dẫn hiện nay ưu tiên ghi nhận diện tích sử dụng căn hộ theo thông thủy trên sổ hồng, coi đây là căn cứ chính để xác định quyền lợi, nghĩa vụ của chủ sở hữu, tính phí quản lý vận hành, quỹ bảo trì, cũng như làm cơ sở giải quyết tranh chấp.
Trong thực tiễn, sự chênh lệch giữa diện tích thực tế đo được khi bàn giao và diện tích ghi trên sổ hồng hoặc trong hợp đồng mua bán là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp. Nguyên nhân có thể xuất phát từ: sai số đo đạc, thay đổi thiết kế trong quá trình thi công, cách hiểu khác nhau về phạm vi diện tích được tính, hoặc việc chủ đầu tư áp dụng tiêu chuẩn đo không phù hợp với quy định pháp luật tại thời điểm ký hợp đồng. Để hạn chế rủi ro, người mua cần kiểm tra kỹ:
Đối với phần sở hữu chung, pháp luật quy định tương đối chi tiết nhưng trên thực tế vẫn thường xuyên phát sinh tranh chấp do cách diễn giải và áp dụng khác nhau. Về nguyên tắc, phần sở hữu chung bao gồm các khu vực, hạng mục không thuộc sở hữu riêng của bất kỳ chủ sở hữu căn hộ nào và không được xác định là tài sản riêng của chủ đầu tư trong hồ sơ dự án được phê duyệt và trong hợp đồng mua bán. Các khu vực này thường bao gồm: hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy, sảnh chung, khu sinh hoạt cộng đồng, hệ thống kỹ thuật (cấp điện, cấp thoát nước, thông gió, phòng cháy chữa cháy, anten, viễn thông…), hạ tầng công cộng trong tòa nhà và trong khuôn viên dự án, lối đi chung, sân vườn, một phần hoặc toàn bộ chỗ để xe tùy theo thiết kế và phê duyệt dự án.
Sổ hồng thường không liệt kê chi tiết từng hạng mục sở hữu chung mà chỉ thể hiện thông tin khái quát về nhà chung cư, số tầng, diện tích xây dựng, diện tích đất sử dụng chung. Quyền của chủ sở hữu căn hộ đối với các phần này được ghi nhận gián tiếp thông qua quy định của Luật Nhà ở, Luật Đất đai, nội quy quản lý sử dụng nhà chung cư, quy chế quản lý vận hành do hội nghị nhà chung cư thông qua. Điều này dẫn đến việc để bảo vệ quyền lợi, cư dân cần nắm rõ:
Việc hiểu rõ ranh giới giữa sở hữu chung và sở hữu riêng có ý nghĩa thực tiễn rất lớn trong các tình huống như: tranh chấp chỗ đậu xe (phân biệt chỗ để xe thuộc sở hữu chung, chỗ để xe thuộc sở hữu riêng hoặc quyền khai thác của chủ đầu tư), tranh chấp diện tích thương mại, dịch vụ (liệu có phải phần sở hữu riêng của chủ đầu tư hay là phần diện tích chung), tranh chấp khu sinh hoạt cộng đồng, phòng sinh hoạt cộng đồng bị chuyển đổi mục đích sử dụng, hoặc việc chủ đầu tư khai thác kinh doanh các phần diện tích có tính chất chung như mái, mặt ngoài tòa nhà, tầng kỹ thuật, khu vực quảng cáo. Trong nhiều trường hợp, việc xác định bản chất pháp lý của từng hạng mục phải dựa trên tổng hợp: hồ sơ phê duyệt dự án, bản vẽ thiết kế, hợp đồng mua bán, biên bản bàn giao và thực tế sử dụng.
Thời hạn sở hữu căn hộ chung cư về mặt pháp lý gắn liền với thời hạn sử dụng công trình theo hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, tuổi thọ thiết kế và kết luận kiểm định chất lượng công trình, chứ không đồng nhất với thời hạn sử dụng đất ghi trên sổ hồng. Đối với phần lớn dự án nhà ở thương mại, quyền sử dụng đất được Nhà nước giao hoặc cho thuê với mục đích đất ở, thời hạn thường là lâu dài (ổn định, không xác định thời hạn). Tuy nhiên, bản thân công trình nhà chung cư có tuổi thọ nhất định; khi hết niên hạn an toàn hoặc khi có kết luận kiểm định cho thấy công trình không còn bảo đảm an toàn, nhà chung cư có thể phải phá dỡ, cải tạo, xây dựng lại.
Trong trường hợp đó, quyền của chủ sở hữu căn hộ được xử lý theo phương án cải tạo, xây dựng lại hoặc bồi thường, tái định cư theo quy định của Luật Nhà ở và các nghị định hướng dẫn. Chủ sở hữu có thể được bố trí căn hộ mới tại tòa nhà xây dựng lại, được bồi thường bằng tiền hoặc bằng nhà ở tại địa điểm khác, tùy theo phương án được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và thỏa thuận với chủ đầu tư dự án cải tạo. Sổ hồng căn hộ sẽ ghi rõ thời hạn sở hữu nếu thuộc trường hợp nhà ở có thời hạn (ví dụ: nhà ở được xây dựng trên đất có thời hạn, nhà ở phục vụ mục đích nhất định). Đối với nhà ở hình thành trên đất ở ổn định lâu dài, phần thời hạn sở hữu thường để trống hoặc ghi “lâu dài”, nhưng trên thực tế vẫn chịu sự điều chỉnh của quy định về an toàn công trình, kiểm định, phá dỡ, cải tạo.
Quyền sử dụng đất của chủ sở hữu căn hộ là quyền sử dụng chung theo phần không phân chia, được xác lập thông qua việc cấp sổ hồng cho từng căn hộ và ghi nhận thông tin về thửa đất xây dựng nhà chung cư. Mỗi chủ sở hữu căn hộ có một “phần quyền” đối với thửa đất, tỷ lệ tương ứng với diện tích căn hộ hoặc theo nguyên tắc được pháp luật quy định, nhưng không được tách thửa, không được chuyển nhượng riêng phần đất nền dưới tòa nhà. Chủ sở hữu chỉ có thể thực hiện các giao dịch đối với căn hộ (tài sản gắn liền với đất), và quyền sử dụng đất chung sẽ tự động chuyển dịch theo căn hộ đó.
Mặc dù không thể tách thửa, chuyển nhượng riêng phần đất, chủ sở hữu căn hộ vẫn được hưởng lợi ích từ việc sử dụng đất thông qua việc khai thác tiện ích, hạ tầng, không gian chung theo quy chế quản lý; được tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến việc sử dụng, khai thác, cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư; được hưởng phần giá trị quyền sử dụng đất khi tòa nhà được cải tạo, xây dựng lại hoặc khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng.
Khi tòa nhà được cải tạo, xây dựng lại, giá trị quyền sử dụng đất là yếu tố then chốt để xác định tỷ lệ phân chia diện tích mới, phương án bồi thường hoặc hoán đổi căn hộ. Giá trị này phụ thuộc vào vị trí, hệ số sử dụng đất, quy hoạch, chỉ tiêu kiến trúc, mật độ xây dựng, chiều cao công trình được phép xây dựng lại. Do đó, việc ghi nhận đầy đủ, chính xác thông tin về thửa đất trong sổ hồng (diện tích, mục đích sử dụng, thời hạn, hình thức sử dụng, nguồn gốc sử dụng) có ý nghĩa bảo vệ lợi ích lâu dài của cư dân, đặc biệt trong bối cảnh nhiều đô thị đang triển khai chương trình cải tạo, xây dựng lại chung cư cũ.
Ở góc độ giao dịch, sổ hồng căn hộ với thông tin rõ ràng về quyền sử dụng đất chung và thời hạn sở hữu công trình giúp bên mua, bên nhận thế chấp, tổ chức tín dụng đánh giá chính xác giá trị tài sản bảo đảm, thời gian khai thác, rủi ro pháp lý. Việc thiếu hoặc ghi không đúng, không cập nhật thông tin về thửa đất, thay đổi quy hoạch, điều chỉnh mục đích sử dụng đất… có thể dẫn đến tranh chấp, khiếu kiện hoặc làm giảm giá trị tài sản trong tương lai. Vì vậy, khi nhận chuyển nhượng căn hộ, ngoài việc xem xét tình trạng pháp lý căn hộ, người mua cần đối chiếu thông tin thửa đất trên sổ hồng với hồ sơ địa chính, quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng để có cái nhìn đầy đủ hơn về quyền và lợi ích gắn liền với căn hộ đó.
Để căn hộ chung cư đủ điều kiện được cấp sổ hồng (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất), dự án phải đáp ứng đồng thời và đầy đủ các điều kiện pháp lý về đất đai, xây dựng và nhà ở. Về nguyên tắc, cơ quan đăng ký đất đai chỉ xem xét cấp sổ khi dự án đã hoàn tất toàn bộ thủ tục đầu tư, xây dựng, nghiệm thu và nghĩa vụ tài chính, không còn vướng mắc tranh chấp hoặc biện pháp ngăn chặn.
Về pháp lý đất đai, dự án cần có quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, kèm theo hồ sơ xác định mục đích sử dụng đất là đất ở hoặc đất ở kết hợp thương mại dịch vụ theo quy hoạch được phê duyệt. Chủ đầu tư phải hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất, bao gồm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, tiền chậm nộp (nếu có), các khoản phí, lệ phí trước bạ liên quan. Trong thực tiễn, việc xác định tiền sử dụng đất thường kéo dài do phải thẩm định giá đất, dẫn đến tình trạng dự án đã bàn giao nhà nhưng chưa đủ điều kiện cấp sổ hồng vì chưa có quyết định phê duyệt nghĩa vụ tài chính cuối cùng.
Về pháp lý xây dựng, dự án phải có giấy phép xây dựng (trừ trường hợp được miễn theo quy định) và phải xây dựng đúng với giấy phép, đúng quy hoạch chi tiết 1/500, đúng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc (mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, chiều cao công trình, số tầng, số căn hộ…). Mọi hành vi xây dựng sai phép, vượt tầng, tăng số lượng căn hộ, thay đổi công năng từ thương mại sang ở hoặc ngược lại mà không được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận điều chỉnh đều có thể trở thành căn cứ để cơ quan nhà nước tạm dừng hoặc từ chối cấp sổ hồng cho người mua.
Về pháp lý nhà ở, công trình phải được nghiệm thu hoàn thành theo quy định, bao gồm nghiệm thu phòng cháy chữa cháy, nghiệm thu chất lượng công trình, nghiệm thu hệ thống kỹ thuật, thang máy, cấp thoát nước, điện, thông tin liên lạc. Đồng thời, cơ quan quản lý xây dựng phải có văn bản xác nhận đủ điều kiện đưa nhà ở vào kinh doanh. Chỉ khi toàn bộ các bước nghiệm thu này hoàn tất, chủ đầu tư mới có cơ sở lập hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận cho từng căn hộ.
Về trách nhiệm của chủ đầu tư, pháp luật nhà ở quy định chủ đầu tư có nghĩa vụ lập hồ sơ đề nghị cấp sổ hồng cho người mua trong thời hạn nhất định kể từ ngày bàn giao căn hộ, trừ trường hợp các bên thỏa thuận để người mua tự làm thủ tục. Hồ sơ thường bao gồm: bản vẽ hoàn công, danh sách căn hộ, hợp đồng mua bán, biên bản bàn giao, chứng từ chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, các văn bản nghiệm thu. Việc chủ đầu tư chậm lập hoặc không lập hồ sơ, hoặc hồ sơ bị trả lại do vi phạm xây dựng, nợ nghĩa vụ tài chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng người mua đã nhận nhà, đã thanh toán gần như toàn bộ giá trị hợp đồng nhưng vẫn chưa được cấp sổ hồng trong thời gian dài.
Các rủi ro pháp lý thường gặp liên quan đến sổ hồng căn hộ chung cư có thể phân loại theo một số nhóm chính:
Để hạn chế các rủi ro trên, người mua cần chủ động yêu cầu cung cấp và kiểm tra các tài liệu pháp lý cốt lõi như: quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, quyết định giao đất hoặc cho thuê đất, giấy phép xây dựng, quy hoạch chi tiết 1/500, biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình, nghiệm thu phòng cháy chữa cháy, văn bản chấp thuận đủ điều kiện đưa nhà ở vào kinh doanh. Đối với các dự án có sử dụng vốn vay ngân hàng, cần xem xét hợp đồng thế chấp, danh sách tài sản bảo đảm, văn bản giải chấp hoặc cam kết bằng văn bản của ngân hàng về việc giải chấp từng căn hộ khi người mua thanh toán đủ tiền.
Song song, người mua nên kiểm tra tiến độ thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất của chủ đầu tư thông qua các quyết định phê duyệt tiền sử dụng đất, biên lai nộp tiền, thông tin từ cơ quan thuế hoặc sở tài nguyên và môi trường (trong phạm vi được công khai). Việc đánh giá mức độ an toàn pháp lý không chỉ dựa trên việc dự án “có giấy tờ” mà còn phải xem xét tính đầy đủ, tính nhất quán và tình trạng thực hiện của các nghĩa vụ đó.
Khi xem xét mua căn hộ chung cư, việc xây dựng một checklist pháp lý chi tiết giúp giảm thiểu rủi ro và tạo cơ sở so sánh khách quan giữa các dự án. Thay vì chỉ dựa vào thông tin quảng cáo, người mua nên tiếp cận dự án như một khoản đầu tư tài sản có giá trị lớn, cần được thẩm định pháp lý tương tự như ngân hàng thẩm định tài sản bảo đảm.
Việc áp dụng danh mục kiểm tra này phù hợp cho cả nhà đầu tư chuyên nghiệp lẫn người mua ở thực, vì nó tạo ra một khung tham chiếu khách quan để đánh giá dự án, giảm phụ thuộc vào thông tin một chiều từ môi giới hoặc chủ đầu tư. Trong trường hợp hồ sơ pháp lý có điểm chưa rõ ràng, người mua nên cân nhắc tham vấn luật sư hoặc chuyên gia pháp lý bất động sản để được phân tích cụ thể: mức độ rủi ro, khả năng khắc phục, thời gian dự kiến xử lý, tác động đến việc cấp sổ và đến thanh khoản tài sản.
Ở góc độ đàm phán hợp đồng, kết quả kiểm tra pháp lý có thể được sử dụng như cơ sở để yêu cầu bổ sung điều khoản bảo đảm, điều chỉnh tiến độ thanh toán gắn với tiến độ hoàn thiện pháp lý, hoặc yêu cầu chủ đầu tư cung cấp thêm bảo lãnh, cam kết bằng văn bản của ngân hàng. Trong trường hợp rủi ro vượt quá ngưỡng chấp nhận, người mua nên cân nhắc tạm dừng giao dịch hoặc chuyển hướng sang dự án khác có hồ sơ pháp lý minh bạch hơn.
Trong bối cảnh hệ thống pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản đang được sửa đổi toàn diện, các quy định liên quan đến sổ hồng căn hộ chung cư có xu hướng được cụ thể hóa và minh bạch hơn về thời hạn sở hữu, quyền của cư dân khi cải tạo, phá dỡ chung cư cũ, cơ chế cấp sổ cho căn hộ du lịch, officetel, shophouse và quy định về quản lý, vận hành nhà chung cư. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến giá trị pháp lý và giá trị kinh tế của căn hộ, đặc biệt với các dự án có loại hình sản phẩm lai giữa nhà ở và bất động sản thương mại – dịch vụ.
Về thời hạn sở hữu, xu hướng lập pháp là phân biệt rõ giữa căn hộ nhà ở (thường gắn với quyền sử dụng đất ở ổn định lâu dài) và các loại hình bất động sản có thời hạn (gắn với đất thương mại, dịch vụ, du lịch). Điều này đòi hỏi người mua phải đọc kỹ thông tin về mục đích sử dụng đất trong quyết định giao đất, trong sổ hồng của toàn khu đất và trong hợp đồng mua bán, tránh nhầm lẫn giữa “căn hộ du lịch” với “căn hộ nhà ở” dẫn đến kỳ vọng sai về khả năng được cấp sổ hồng lâu dài.
Đối với chung cư cũ, các quy định mới có xu hướng tăng cường quyền của cư dân trong việc tham gia quyết định phương án cải tạo, phá dỡ, tái định cư, lựa chọn chủ đầu tư dự án cải tạo. Sổ hồng căn hộ trong các chung cư này không chỉ là chứng nhận quyền sở hữu hiện tại mà còn là căn cứ để xác định quyền lợi khi di dời, bồi thường, tái định cư. Người mua căn hộ trong các tòa nhà đã cũ cần quan tâm đến quy hoạch cải tạo, tuổi thọ công trình, tiêu chí xác định nhà chung cư phải phá dỡ, vì điều này ảnh hưởng đến thời gian thực tế được sử dụng căn hộ và quyền lợi khi dự án được triển khai cải tạo.
Đối với các loại hình như căn hộ du lịch (condotel), officetel, shophouse trong khối đế chung cư, xu hướng pháp lý là làm rõ cơ chế cấp giấy chứng nhận, thời hạn sở hữu, mục đích sử dụng, nghĩa vụ tài chính và chế độ quản lý vận hành. Một số sản phẩm có thể được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình gắn liền với đất thương mại, dịch vụ với thời hạn nhất định, không phải là sổ hồng nhà ở lâu dài. Người mua cần phân biệt rõ loại giấy chứng nhận, thời hạn sử dụng đất, quyền đăng ký hộ khẩu, quyền cho thuê, chuyển nhượng, thế chấp… để đánh giá đúng giá trị tài sản và tính thanh khoản.
Song song với việc hoàn thiện khung pháp lý nội dung, cơ quan quản lý nhà nước đang đẩy mạnh số hóa dữ liệu đất đai, nhà ở, triển khai hệ thống đăng ký điện tử, liên thông thủ tục giữa các ngành tài nguyên môi trường, xây dựng, tài chính. Khi hệ thống này vận hành ổn định, thời gian cấp sổ hồng có thể được rút ngắn, giảm thiểu tình trạng chậm trễ do luân chuyển hồ sơ thủ công, thất lạc giấy tờ, thiếu đồng bộ dữ liệu giữa các cơ quan.
Cơ chế công khai thông tin quy hoạch, pháp lý dự án trên cổng thông tin điện tử của địa phương cũng giúp người dân dễ dàng tra cứu, đối chiếu, giảm phụ thuộc vào nguồn tin không chính thức. Người mua có thể chủ động kiểm tra: dự án đã được chấp thuận chủ trương đầu tư chưa, đã có quyết định giao đất chưa, có đang bị xử lý vi phạm xây dựng hay không, có tranh chấp, khiếu nại tập thể nào đã được ghi nhận hay không. Khả năng khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu chính thống này trở thành một lợi thế quan trọng, giúp người mua và nhà đầu tư nâng cao chất lượng quyết định, tối ưu hóa rủi ro pháp lý liên quan đến sổ hồng căn hộ chung cư.