Thị trường bất động sản hiện tại đang vận hành trong bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu chuyển từ giai đoạn thắt chặt mạnh sang trạng thái trung hòa thận trọng. Các ngân hàng trung ương lớn tạm dừng hoặc giảm tốc độ tăng lãi suất, song chưa quay lại chu kỳ nới lỏng rõ rệt do lạm phát cơ bản vẫn neo cao và rủi ro tái bùng phát áp lực giá. Điều này khiến mặt bằng lãi suất danh nghĩa có dấu hiệu tạo đỉnh, nhưng lãi suất thực (đã loại trừ lạm phát) vẫn duy trì ở vùng tương đối cao so với giai đoạn 2016–2021, kéo theo chi phí vốn của doanh nghiệp và nhà đầu tư bất động sản khó có thể giảm nhanh trong ngắn hạn.
Ở chiều tăng trưởng, kinh tế chịu áp lực từ suy giảm xuất khẩu do nhu cầu toàn cầu yếu, chuỗi cung ứng tái cấu trúc, trong khi tiêu dùng nội địa diễn biến thận trọng vì thu nhập khả dụng tăng chậm và tâm lý phòng thủ sau giai đoạn biến động mạnh hậu COVID-19. Khu vực doanh nghiệp phải đối mặt với biên lợi nhuận bị thu hẹp, khả năng hấp thụ vốn tín dụng hạn chế, dẫn tới nhu cầu mở rộng đầu tư, bao gồm đầu tư vào bất động sản, giảm đáng kể so với giai đoạn bùng nổ trước đó.
Trong bối cảnh đó, bất động sản không còn là kênh “dẫn dắt” tăng trưởng như giai đoạn 2016–2021, khi mặt bằng lãi suất thấp, tín dụng tăng trưởng mạnh, dòng tiền rẻ chảy vào tài sản rủi ro và kỳ vọng tăng giá tài sản gần như một chiều. Thị trường đang dịch chuyển sang pha tái cân bằng và thanh lọc, nơi các yếu tố nền tảng như chất lượng pháp lý, năng lực tài chính chủ đầu tư, tính bền vững của dòng tiền cho thuê và khả năng khai thác vận hành trở nên quan trọng hơn nhiều so với câu chuyện “lướt sóng” chênh lệch giá.
Xét theo chu kỳ kinh điển của thị trường BĐS gồm bốn giai đoạn: phục hồi – tăng trưởng nóng – bão hòa/suy giảm – chạm đáy và tái tích lũy, có thể nhận định phần lớn phân khúc đang ở vùng giao thoa giữa cuối pha suy giảm và đầu pha tích lũy đáy. Tuy nhiên, mức độ và tốc độ điều chỉnh không đồng nhất, phản ánh sự phân hóa mạnh theo khu vực, loại tài sản và cấu trúc tài chính của từng nhóm chủ thể tham gia thị trường.
Ở các đô thị lớn, phân khúc nhà ở phục vụ nhu cầu ở thực, đặc biệt là căn hộ trung cấp và bình dân, có xu hướng “chạm đáy mềm” sớm hơn do lực cầu cơ bản vẫn hiện hữu, dù bị nén lại bởi chi phí vay cao và điều kiện tín dụng chặt chẽ hơn. Ngược lại, các phân khúc mang tính đầu cơ cao như đất nền vùng ven, sản phẩm nghỉ dưỡng phụ thuộc lớn vào dòng khách du lịch quốc tế, hoặc các dự án thiếu pháp lý hoàn chỉnh, đang ở trạng thái suy giảm kéo dài, thanh khoản thấp và quá trình tái định giá diễn ra sâu hơn.
Ở góc độ thanh khoản, khối lượng giao dịch đã rơi mạnh so với đỉnh, nhưng không còn giảm sốc như giai đoạn siết tín dụng và trái phiếu doanh nghiệp mạnh nhất. Giai đoạn cao điểm thắt chặt, thị trường chứng kiến hiện tượng “đóng băng kỹ thuật” khi cả bên mua lẫn bên bán đều bị kẹt: người mua khó tiếp cận vốn vay, còn người bán chịu áp lực đáo hạn nợ, nhưng lại kỳ vọng phục hồi nhanh nên chưa chấp nhận giảm giá sâu. Hiện nay, trạng thái này dần chuyển sang một mặt bằng thanh khoản thấp nhưng ổn định hơn, với số lượng giao dịch tập trung vào các tài sản có mức chiết khấu rõ rệt hoặc có dòng tiền khai thác thực.
Giá danh nghĩa tại nhiều khu vực không giảm sâu trên diện rộng, song giá thực (đã điều chỉnh theo lạm phát và chi phí cơ hội vốn) đang điều chỉnh rõ rệt. Khi lạm phát tích lũy tăng lên và lãi suất tiền gửi duy trì ở mức cao hơn giai đoạn tiền dịch, việc giữ bất động sản không tạo ra dòng tiền hoặc có suất sinh lời cho thuê thấp đồng nghĩa với chi phí cơ hội ngày càng lớn. Nhà đầu tư bắt đầu so sánh lợi suất cho thuê ròng (net rental yield) với lãi suất phi rủi ro, từ đó yêu cầu mức chiết khấu cao hơn để bù đắp rủi ro nắm giữ tài sản kém thanh khoản.
Trạng thái “cứng giá – yếu thanh khoản” trở thành đặc trưng của giai đoạn cuối chu kỳ suy giảm. Người bán, đặc biệt là các chủ sở hữu cá nhân hoặc doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính thấp, vẫn có xu hướng neo kỳ vọng vào mặt bằng giá của giai đoạn tăng trưởng nóng, không muốn ghi nhận lỗ kế toán lớn. Trong khi đó, người mua – bao gồm cả nhà đầu tư tổ chức và cá nhân – ưu tiên giữ tiền mặt, trái phiếu chính phủ hoặc các tài sản có tính thanh khoản cao, chỉ sẵn sàng giải ngân khi xuất hiện cơ hội “distressed” với mức chiết khấu đủ hấp dẫn so với giá trị nội tại.
Ở cấp độ doanh nghiệp phát triển dự án, áp lực tái cấu trúc bảng cân đối kế toán đang thúc đẩy quá trình thanh lọc. Những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy cao, phụ thuộc lớn vào kênh trái phiếu và dòng tiền bán hàng tương lai, nhưng lại sở hữu quỹ đất thiếu pháp lý hoàn chỉnh, buộc phải:
Ngược lại, các chủ đầu tư có cấu trúc vốn lành mạnh, tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu thấp, quỹ đất sạch và sản phẩm hướng đến nhu cầu ở thực lại có cơ hội gia tăng thị phần trong chu kỳ mới. Họ có thể tận dụng giai đoạn giá đất và chi phí đầu vào ổn định hơn, cạnh tranh giảm bớt, để tái cơ cấu danh mục, mua lại các dự án dở dang với mức giá hợp lý, chuẩn bị cho chu kỳ phục hồi tiếp theo.
Về mặt hành vi, thị trường chuyển từ tâm lý “sợ bỏ lỡ cơ hội” (FOMO) sang “sợ thua lỗ” (FOLO). Nhà đầu tư cá nhân thận trọng hơn với đòn bẩy tài chính, ưu tiên các sản phẩm có:
Điều này làm giảm đáng kể sức nóng của các “câu chuyện” mang tính đầu cơ thuần túy, đồng thời nâng cao vai trò của phân tích dòng tiền, định giá dựa trên thu nhập (income-based valuation) và so sánh với các kênh đầu tư thay thế.
Ở tầm vĩ mô, chính sách điều hành có xu hướng cân bằng hơn giữa mục tiêu ổn định tài chính và hỗ trợ tăng trưởng. Các biện pháp nới lỏng chọn lọc về tín dụng bất động sản, tháo gỡ pháp lý dự án, cùng với việc tái cấu trúc thị trường trái phiếu doanh nghiệp, giúp giảm rủi ro đổ vỡ hệ thống nhưng không quay lại trạng thái “dễ dãi” như trước. Điều này củng cố quỹ đạo chuyển dịch của thị trường từ tăng trưởng dựa trên đòn bẩy sang tăng trưởng dựa trên chất lượng tài sản và hiệu quả khai thác.
Tổng thể, vị trí tương đối trong chu kỳ hiện nay có thể được mô tả là giai đoạn “tiền tái tích lũy”: giá thực đã và đang điều chỉnh, thanh khoản thấp nhưng dần ổn định, kỳ vọng lợi suất được hiệu chỉnh lại theo mặt bằng lãi suất mới, và quá trình thanh lọc – tái cấu trúc diễn ra mạnh mẽ ở cả phía cung lẫn phía cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế thuộc về các chủ thể có tầm nhìn dài hạn, kỷ luật tài chính và khả năng định giá rủi ro – lợi suất một cách thực chất, thay vì dựa vào đòn bẩy và kỳ vọng tăng giá ngắn hạn.
Phân khúc nhà ở đô thị, đặc biệt tại các thành phố lớn, đang thể hiện bức tranh hai tốc độ rõ rệt hơn khi đi sâu vào phân tích chu kỳ. Ở thị trường sơ cấp, nguồn cung mới không chỉ bị hạn chế bởi vướng mắc pháp lý thông thường (phê duyệt quy hoạch, giao đất, nghĩa vụ tài chính) mà còn bởi các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về minh bạch cấu trúc vốn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, kiểm soát dòng tiền bán hàng qua tài khoản phong tỏa. Chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận bị thu hẹp khiến nhiều chủ đầu tư buộc phải:
Trong bối cảnh đó, giá sơ cấp không phản ánh đầy đủ áp lực suy giảm của chu kỳ vì chủ đầu tư có xu hướng “neo giá” để bảo vệ mặt bằng giá trị tài sản và khả năng tái định giá tài sản thế chấp. Một số dự án vẫn duy trì hoặc thậm chí thiết lập mặt bằng giá cao nhờ các yếu tố:
Ngược lại, thị trường thứ cấp phản ánh trực diện hơn pha điều chỉnh của chu kỳ. Áp lực bán ra đến từ nhóm nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong giai đoạn lãi suất thấp, kỳ vọng lướt sóng nhanh. Khi lãi suất tăng, dòng tiền cho thuê không đủ bù chi phí lãi vay, họ buộc phải chấp nhận giảm giá 10–20%, thậm chí sâu hơn ở những tài sản:
Trong khi đó, các sản phẩm có tính ở thực cao, nằm trong khu vực đã hình thành cộng đồng dân cư, hạ tầng hoàn thiện, kết nối giao thông tốt chỉ điều chỉnh giá nhẹ, chủ yếu thông qua chiết khấu trực tiếp hoặc thương lượng riêng thay vì niêm yết giảm sâu. Điều này cho thấy thị trường nhà ở đang ở pha tái định giá, nơi:
Về mặt chu kỳ, có thể xem phân khúc nhà ở đang chuyển từ pha “hưng phấn – đầu cơ” sang pha “sàng lọc – tích lũy”. Các chỉ báo như thời gian hấp thụ, tỷ lệ tồn kho, mức độ sử dụng đòn bẩy, biên độ chiết khấu thứ cấp đều cho thấy thị trường đang dần tìm điểm cân bằng mới, trong đó:
Bất động sản nghỉ dưỡng, condotel, shophouse du lịch và các sản phẩm thuần đầu tư đang ở pha suy giảm sâu và kéo dài hơn so với nhà ở. Sau giai đoạn bùng nổ nhờ kỳ vọng tăng trưởng du lịch, chính sách visa thuận lợi và các cam kết lợi nhuận cao (8–12%/năm, thậm chí hơn), thị trường bước vào chu kỳ điều chỉnh sâu khi:
Nhiều dự án ghi nhận tỷ lệ lấp đầy thấp, doanh thu vận hành không đủ bù chi phí vận hành, bảo trì và trả nợ, dẫn đến áp lực:
Giá thứ cấp của nhiều sản phẩm nghỉ dưỡng giảm đáng kể, nhưng thanh khoản vẫn rất yếu. Nguyên nhân không chỉ nằm ở yếu tố chu kỳ kinh tế mà còn ở sự đứt gãy niềm tin vào mô hình “đầu tư thụ động, lợi nhuận cao, ít rủi ro”. Nhà đầu tư ngày càng thận trọng với:
Chu kỳ của phân khúc này có xu hướng lệch pha so với nhà ở. Trong khi nhà ở bắt đầu xuất hiện tín hiệu tạo đáy cục bộ ở một số khu vực, thì bất động sản nghỉ dưỡng vẫn đang trong giai đoạn “giải phóng tồn kho” và tái cấu trúc mô hình kinh doanh. Để bước sang pha tích lũy mới, thị trường cần quá trình điều chỉnh sâu hơn về:
Trong pha suy giảm kéo dài, các tài sản nghỉ dưỡng có khả năng phục hồi tốt hơn thường hội tụ một số đặc điểm:
Trái ngược với nhà ở và nghỉ dưỡng, bất động sản công nghiệp và logistics đang ở pha tăng trưởng trung hạn trong chu kỳ, được hỗ trợ bởi các động lực mang tính cấu trúc hơn là chu kỳ ngắn hạn. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, đa dạng hóa cơ sở sản xuất khỏi một số thị trường truyền thống, cùng với chiến lược “China+1”, “China+N” của các tập đoàn đa quốc gia tạo ra nhu cầu lớn về:
Tỷ lệ lấp đầy tại nhiều khu công nghiệp trọng điểm duy trì ở mức cao, giá thuê có xu hướng tăng ổn định, phản ánh giai đoạn tăng trưởng bền vững hơn so với giai đoạn bùng nổ ban đầu. Tuy nhiên, chu kỳ tăng trưởng này đang bước vào giai đoạn tinh chỉnh cấu trúc, khi:
Các khu công nghiệp đơn thuần cho thuê đất thô dần nhường chỗ cho mô hình:
Điều này đòi hỏi vốn đầu tư lớn, tầm nhìn dài hạn và năng lực quản trị chuyên nghiệp hơn, kéo dài chu kỳ đầu tư nhưng tạo nền tảng bền vững hơn. Về mặt chu kỳ, bất động sản công nghiệp và logistics có một số đặc trưng:
Trong pha tăng trưởng trung hạn, nhà đầu tư vào phân khúc này cần chú ý đến:
Trong chu kỳ hiện tại, chính sách tín dụng, trái phiếu doanh nghiệp và quy định an toàn hệ thống tài chính không chỉ là yếu tố nền mà còn là “trục xoay” quyết định tốc độ và hình thái điều chỉnh của thị trường BĐS. Việc siết chặt tín dụng bất động sản, kiểm soát chặt chẽ kênh trái phiếu và nâng chuẩn an toàn vốn buộc thị trường phải chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên đòn bẩy tài chính sang mô hình dựa trên năng lực tạo dòng tiền thực và quản trị rủi ro.
Giai đoạn siết tín dụng vừa qua cho thấy rõ hạn chế của chiến lược mismatch kỳ hạn: sử dụng vốn vay ngắn hạn, lãi suất thả nổi để tài trợ cho các dự án phát triển dài hạn, chu kỳ thu hồi vốn chậm. Khi ngân hàng thu hẹp “room” tín dụng BĐS, áp chuẩn hệ số rủi ro cao hơn cho cho vay kinh doanh nhà đất, các doanh nghiệp có cấu trúc vốn mỏng, phụ thuộc lớn vào vay ngắn hạn lập tức rơi vào trạng thái căng thẳng thanh khoản. Điều này dẫn đến:
Ở kênh trái phiếu doanh nghiệp, việc siết điều kiện phát hành, yêu cầu công bố thông tin minh bạch hơn, kiểm soát mục đích sử dụng vốn và nâng chuẩn xếp hạng tín nhiệm đã làm lộ diện các mô hình kinh doanh dựa quá nhiều vào tài trợ ngoài bảng cân đối. Những doanh nghiệp từng tận dụng trái phiếu như “vốn chủ sở hữu mở rộng” nay phải đối mặt với áp lực đáo hạn lớn, trong khi khả năng phát hành mới bị thu hẹp. Chu kỳ hiện tại vì thế là giai đoạn thanh lọc mạnh các chủ thể sử dụng đòn bẩy quá mức, thiếu kỷ luật tài chính.
Song song, quá trình hoàn thiện khung pháp lý về đất đai, nhà ở, kinh doanh BĐS, trái phiếu doanh nghiệp tạo ra một “khoảng trống chuyển tiếp” mang tính cấu trúc. Nhiều dự án phải tạm dừng hoặc triển khai cầm chừng để chờ:
Về mặt chu kỳ, đây là giai đoạn tái thiết lập luật chơi. Các chủ thể thị trường – từ ngân hàng, doanh nghiệp BĐS, nhà đầu tư tổ chức đến nhà đầu tư cá nhân – buộc phải điều chỉnh chiến lược để phù hợp với chuẩn mực mới: minh bạch hơn, an toàn hơn, chú trọng tính bền vững và tuân thủ. Một số thay đổi mang tính cấu trúc có thể quan sát:
Khi khung pháp lý mới đi vào vận hành ổn định, chu kỳ BĐS có khả năng bước sang pha phục hồi với cấu trúc thị trường lành mạnh hơn: tỷ lệ đòn bẩy hợp lý hơn, minh bạch thông tin cao hơn, phân hóa rõ rệt giữa doanh nghiệp có nền tảng tài chính – pháp lý tốt và nhóm chỉ dựa vào “câu chuyện” tăng giá đất. Pha phục hồi này thường không đi kèm tăng trưởng nóng ngay lập tức, mà là quá trình tích lũy, tái định vị sản phẩm, tái cấu trúc danh mục và củng cố niềm tin nhà đầu tư.
Lãi suất là biến số nhạy cảm nhất đối với chu kỳ BĐS vì nó tác động đồng thời lên chi phí vốn của chủ đầu tư và khả năng chi trả của người mua cuối. Sau giai đoạn tăng mạnh để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá, mặt bằng lãi suất tuy đã hạ nhiệt nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với thời kỳ tiền dịch. Điều này làm thay đổi sâu sắc cấu trúc dòng tiền và khẩu vị rủi ro trên thị trường.
Đối với nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy, lãi suất cao làm tăng chi phí nắm giữ tài sản, kéo dài thời gian hòa vốn và làm giảm biên độ chấp nhận rủi ro. Thay vì “all-in” vào BĐS với kỳ vọng tăng giá kép (giá đất và hệ số sử dụng đất), nhiều nhà đầu tư cá nhân chuyển sang:
Chi phí cơ hội của việc nắm giữ BĐS vì thế tăng lên rõ rệt. Một khoản vốn lớn “nằm im” trong tài sản khó khai thác dòng tiền (đất nền vùng xa, sản phẩm nghỉ dưỡng phụ thuộc khách du lịch…) phải cạnh tranh với các kênh tài chính mang lại dòng tiền đều đặn, minh bạch hơn. Điều này thúc đẩy sự dịch chuyển từ chiến lược “mua để đó” sang chiến lược “mua để khai thác”, ưu tiên các tài sản có:
Tâm lý thị trường theo đó chuyển từ tham gia theo đám đông sang lựa chọn có chọn lọc. Nếu ở giai đoạn tăng trưởng nóng, quyết định mua thường bị chi phối bởi nỗi sợ “bỏ lỡ cơ hội” (FOMO), thì trong pha hiện tại, nhà đầu tư có xu hướng:
Sự thay đổi hành vi này là đặc trưng của giai đoạn cuối chu kỳ suy giảm và đầu chu kỳ tích lũy. Thị trường chuyển từ trạng thái “đầu cơ giá” – mua chủ yếu vì kỳ vọng giá tăng nhanh, ít quan tâm đến dòng tiền – sang “đầu tư giá trị”, nơi nhà đầu tư:
Ở cấp độ vĩ mô, mối quan hệ giữa lãi suất, dòng tiền và hành vi nhà đầu tư tạo nên cơ chế phản hồi cho chu kỳ BĐS:
Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư có kinh nghiệm thường tập trung vào việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro lãi suất và đòn bẩy: cố định lãi suất trong giai đoạn đầu, duy trì tỷ lệ vay/vốn tự có an toàn, dự phòng dòng tiền cho kịch bản xấu, và ưu tiên tài sản có khả năng tự “nuôi” được chi phí vốn. Đây là yếu tố then chốt để tồn tại và tích lũy trong pha đáy – tích lũy của chu kỳ, trước khi bước vào giai đoạn phục hồi rõ nét hơn.
Để định vị thị trường đang ở đâu trong chu kỳ, cần nhìn nhận không chỉ các biến số bề mặt như giá và thanh khoản, mà còn phải phân tích sâu cấu trúc vốn, hành vi các tác nhân thị trường và bối cảnh chính sách. Khi các nhóm tín hiệu cùng hội tụ, nhà đầu tư và doanh nghiệp có thể xác định tương đối chính xác thị trường đang ở pha nào của chu kỳ, từ đó hiệu chỉnh chiến lược đòn bẩy, phân bổ tài sản và quản trị rủi ro.
Ở giai đoạn hiện tại, một số nhóm tín hiệu then chốt mang tính “định vị chu kỳ” có thể được quan sát và phân tích theo hướng chuyên sâu hơn như sau:
Thanh khoản không chỉ giảm về mặt khối lượng giao dịch so với đỉnh, mà còn thay đổi về chất lượng dòng tiền. Dòng vốn đầu cơ ngắn hạn, sử dụng đòn bẩy cao gần như rút lui khỏi nhiều phân khúc, trong khi dòng vốn dài hạn, thận trọng hơn (nhà đầu tư tổ chức, người mua ở thật, doanh nghiệp sản xuất – logistics) bắt đầu chiếm tỷ trọng lớn hơn.
Ở các phân khúc cốt lõi như nhà ở thực tại đô thị lớn, khu công nghiệp, kho vận, thanh khoản có xu hướng “chạm đáy” trước, sau đó đi ngang trong một khoảng thời gian tương đối dài. Đây là giai đoạn mà:
Thanh khoản ổn định cục bộ ở các phân khúc có nhu cầu sử dụng thực thường là tín hiệu cho thấy thị trường đang đi qua vùng đáy thanh khoản, dù tổng thể toàn thị trường vẫn trầm lắng. Đây là giai đoạn mà các nhà đầu tư chuyên nghiệp bắt đầu khảo sát, sàng lọc tài sản, nhưng chưa giải ngân ồ ạt.
Giá danh nghĩa trên bảng hàng hoặc trên truyền thông có thể không giảm nhiều, nhưng giá thực sau chiết khấu, ưu đãi, hỗ trợ lãi suất, kéo dài tiến độ thanh toán… lại phản ánh một mức điều chỉnh đáng kể. Điều này tạo ra “ảo giác ổn định giá” nếu chỉ quan sát bề mặt.
Ở giai đoạn đáy chu kỳ mở rộng, thường xuất hiện các đặc điểm:
Về mặt chiến lược, đây là giai đoạn mà nhà đầu tư cần tập trung vào giá trị nội tại thay vì chỉ nhìn vào mức giảm phần trăm. Một tài sản giảm giá mạnh nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với giá trị sử dụng, dòng tiền tương lai và mặt bằng thu nhập khu vực thì vẫn là tài sản rủi ro. Ngược lại, những tài sản có khả năng khai thác cho thuê, có nhu cầu ở thật cao, dù mức giảm giá không “kịch tính” vẫn có thể là điểm vào hợp lý trong trung – dài hạn.
Chu kỳ siết tín dụng và lãi suất cao buộc các chủ đầu tư phải điều chỉnh mạnh cấu trúc vốn. Xu hướng giảm đòn bẩy, tăng vốn chủ sở hữu, hợp tác với nhà đầu tư chiến lược, tái cơ cấu danh mục dự án không chỉ là phản ứng ngắn hạn, mà còn là tín hiệu cho thấy thị trường đang đi qua giai đoạn “giải nén rủi ro tài chính”.
Các biểu hiện thường thấy:
Đối với nhà đầu tư, việc phân tích bảng cân đối kế toán, lịch trả nợ, cấu trúc trái phiếu, chất lượng tài sản đảm bảo của chủ đầu tư trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong vùng đáy chu kỳ mở rộng, rủi ro vỡ nợ, chậm tiến độ, dở dang dự án vẫn hiện hữu, đặc biệt với các chủ đầu tư phụ thuộc quá lớn vào vốn vay ngắn hạn và dòng tiền bán hàng.
Ở giai đoạn đỉnh nóng, chính sách thường chuyển sang trạng thái “phanh gấp”: siết tín dụng, kiểm soát chặt phát hành trái phiếu, rà soát pháp lý dự án, tăng cường thanh tra… Khi thị trường đã hạ nhiệt sâu, ưu tiên chính sách dần dịch chuyển từ “kiểm soát rủi ro hệ thống” sang “tạo nền tảng cho chu kỳ mới”.
Điều này thể hiện qua:
Khung pháp lý chuyển từ trạng thái “khẩn cấp, phản ứng” sang “chuẩn hóa, hệ thống hóa” là một trong những tín hiệu quan trọng cho thấy thị trường đang ở vùng đáy chu kỳ mở rộng, chuẩn bị cho một giai đoạn tăng trưởng mới mang tính chọn lọc hơn, ít phụ thuộc vào đầu cơ hơn.
Hành vi là tấm gương phản chiếu tâm lý chu kỳ. Từ giai đoạn “mua mọi thứ có đất” với kỳ vọng giá luôn tăng, thị trường chuyển sang trạng thái mà nhà đầu tư chỉ giải ngân cho tài sản có:
Đặc trưng của giai đoạn này là:
Sự dịch chuyển này cho thấy kỳ vọng tăng giá nhanh đã suy yếu, thay vào đó là tư duy đầu tư dựa trên dòng tiền và giá trị sử dụng. Đây là nền tảng cần thiết để thị trường bước sang một chu kỳ tăng trưởng lành mạnh hơn.
Tổng hòa các tín hiệu trên cho thấy thị trường BĐS hiện tại không còn ở đỉnh hưng phấn, cũng chưa bước vào pha phục hồi mạnh, mà đang vận động trong vùng đáy chu kỳ mở rộng, nơi quá trình thanh lọc, tái cấu trúc và tái định giá diễn ra đồng thời. Trong vùng này, rủi ro vẫn hiện hữu với các tài sản mang tính đầu cơ cao, pháp lý yếu, đòn bẩy lớn; trong khi cơ hội dần xuất hiện ở các tài sản có nền tảng giá trị thực, gắn với nhu cầu ở thật, sản xuất – logistics và các đô thị có động lực tăng trưởng kinh tế – dân số rõ ràng.
Ở góc độ chiến lược, vùng đáy chu kỳ mở rộng là thời điểm:
Nhận diện đúng giai đoạn chu kỳ không nhằm “bắt đáy” giá tuyệt đối, mà để điều chỉnh khẩu vị rủi ro, kỳ vọng lợi nhuận và chiến lược phân bổ vốn phù hợp với bối cảnh thanh lọc, tái cấu trúc đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn thị trường.