Cho vay mua đất là một phân khúc tín dụng đặc thù, chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về đất đai, nhà ở, dân sự và hoạt động ngân hàng. Về bản chất, khoản vay này được xếp vào nhóm tín dụng trung và dài hạn, mục đích là tài trợ cho việc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở, đất sản xuất kinh doanh hoặc đất dự án. Ngân hàng chỉ xem xét giải ngân khi thửa đất có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, không tranh chấp, không bị kê biên, không nằm trong diện quy hoạch treo hoặc có thông báo thu hồi. Bên cạnh đó, khách hàng phải có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có thu nhập chứng minh được và lịch sử tín dụng tốt, không thuộc nhóm nợ xấu theo phân loại của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC).
Trong khung pháp lý hiện hành, ngân hàng được phép nhận thế chấp quyền sử dụng đất để bảo đảm cho khoản vay, nhưng phải tuân thủ chặt chẽ quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm tại Văn phòng đăng ký đất đai. Điều này giúp xác lập thứ tự ưu tiên thanh toán khi phát sinh rủi ro, đồng thời bảo vệ quyền lợi của ngân hàng và các bên liên quan. Ngoài ra, ngân hàng còn phải tuân thủ các giới hạn về tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cấp tín dụng đối với một khách hàng và người có liên quan, cũng như các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro. Do đó, quy trình thẩm định cho vay mua đất thường chặt chẽ hơn so với cho vay tiêu dùng thông thường.
Ngân hàng cho vay mua đất

Khi xem xét hồ sơ vay mua đất, ngân hàng áp dụng đồng thời hai nhóm tiêu chí: thẩm định khách hàng và thẩm định tài sản bảo đảm. Ở góc độ khách hàng, ngân hàng đánh giá nguồn thu nhập (lương, doanh thu kinh doanh, cho thuê tài sản, cổ tức…), tính ổn định của nghề nghiệp, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, lịch sử tín dụng và khả năng quản lý tài chính cá nhân. Tỷ lệ DSR (Debt Service Ratio) – tỷ lệ tổng nghĩa vụ trả nợ trên thu nhập hàng tháng – thường được khống chế ở mức 40–60% tùy chính sách từng ngân hàng, nhằm đảm bảo khách hàng không bị quá tải nghĩa vụ trả nợ trong dài hạn.
Ở góc độ tài sản, ngân hàng tiến hành định giá quyền sử dụng đất thông qua bộ phận thẩm định nội bộ hoặc thuê đơn vị thẩm định giá độc lập. Giá trị định giá thường dựa trên so sánh với các giao dịch tương tự trong khu vực, quy hoạch sử dụng đất, hạ tầng kết nối, tiềm năng tăng giá và tính thanh khoản. Từ kết quả định giá, ngân hàng xác định tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV – Loan To Value). Đối với đất ở có pháp lý rõ ràng, LTV có thể dao động 60–80%; với đất nông nghiệp, đất sản xuất kinh doanh hoặc đất dự án, tỷ lệ này thường thấp hơn để bù đắp rủi ro pháp lý và rủi ro thị trường. Việc kiểm soát LTV là công cụ quan trọng giúp ngân hàng hạn chế tổn thất khi phải xử lý tài sản bảo đảm.
Các khoản vay mua đất thường có kỳ hạn từ 5 đến 20 năm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng đất và khả năng tài chính của khách hàng. Ngân hàng có thể áp dụng nhiều cấu trúc lãi suất khác nhau, phổ biến là lãi suất hỗn hợp: cố định trong một khoảng thời gian ưu đãi ban đầu (ví dụ 6–24 tháng), sau đó chuyển sang lãi suất thả nổi được xác định bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ. Lãi suất cơ sở có thể là lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng, lãi suất tham chiếu nội bộ hoặc lãi suất liên ngân hàng; biên độ được điều chỉnh theo mức độ rủi ro của khách hàng và tài sản bảo đảm.
Về phương thức trả nợ, ngân hàng thường cung cấp các lựa chọn như: trả góp đều hàng tháng (gồm cả gốc và lãi), trả lãi hàng tháng, gốc trả dần theo kỳ, hoặc trả gốc cuối kỳ đối với một số trường hợp đặc thù có dòng tiền lớn vào cuối chu kỳ đầu tư. Khách hàng cần phân tích kỹ dòng tiền thực tế để lựa chọn phương thức phù hợp, tránh tình trạng áp lực trả nợ dồn vào một giai đoạn ngắn. Ngoài ra, hầu hết ngân hàng đều áp dụng phí trả nợ trước hạn trong một số năm đầu, nhằm bù đắp chi phí vốn và chi phí cơ hội; mức phí này thường giảm dần theo thời gian, do đó việc lập kế hoạch tất toán sớm cũng cần được tính toán trong chiến lược tài chính tổng thể.
Vay ngân hàng để mua đất tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với vay mua nhà đã hoàn thiện, bởi giá trị đất phụ thuộc mạnh vào chu kỳ bất động sản, quy hoạch và chính sách quản lý đất đai. Rủi ro đầu tiên là rủi ro pháp lý: đất chưa có sổ đỏ, đất phân lô tự phát, đất nằm trong khu vực quy hoạch treo hoặc có tranh chấp tiềm ẩn. Dù ngân hàng có bộ phận pháp chế và thẩm định, khách hàng vẫn cần chủ động kiểm tra thông tin quy hoạch tại cơ quan nhà nước, rà soát hợp đồng chuyển nhượng, giấy tờ nguồn gốc và lịch sử giao dịch của thửa đất. Rủi ro thứ hai là rủi ro thị trường, khi giá đất có thể điều chỉnh mạnh trong giai đoạn siết tín dụng hoặc thay đổi chính sách thuế, khiến giá trị tài sản bảo đảm giảm thấp hơn dư nợ, làm tăng áp lực tài chính nếu khách hàng muốn bán tài sản để tất toán nợ.
Để quản trị rủi ro, khách hàng nên xây dựng một kịch bản tài chính thận trọng, trong đó giả định lãi suất tăng thêm vài điểm phần trăm, thu nhập giảm trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc giá đất đi ngang trong nhiều năm. Việc duy trì dự phòng tiền mặt tương đương 6–12 tháng nghĩa vụ trả nợ giúp tăng khả năng chống chịu trước biến động. Ngoài ra, nên hạn chế sử dụng đòn bẩy quá cao; tỷ lệ vay trên giá trị tài sản cá nhân nên thấp hơn mức tối đa ngân hàng cho phép, đặc biệt với các khoản đầu tư mang tính đầu cơ. Một chiến lược khác là đa dạng hóa nguồn thu, không phụ thuộc hoàn toàn vào một dòng tiền duy nhất để trả nợ, đồng thời theo dõi sát sao các thông tin về quy hoạch, hạ tầng và chính sách tín dụng bất động sản của hệ thống ngân hàng.
Trong thực tiễn, ngân hàng phân loại khá rõ giữa vay mua đất ở, vay mua đất dự án và vay mua đất phục vụ sản xuất kinh doanh. Đối với đất ở đã có sổ đỏ, nằm trong khu dân cư hiện hữu, pháp lý hoàn chỉnh, ngân hàng thường đánh giá rủi ro thấp hơn, do tính thanh khoản cao và nhu cầu ở thực ổn định. Ngược lại, với đất dự án (đất nền trong các khu đô thị mới, khu dân cư đang phát triển), ngân hàng đặc biệt chú trọng đến pháp lý dự án, năng lực chủ đầu tư, tiến độ hạ tầng và mức độ tuân thủ quy định về huy động vốn. Một số ngân hàng chỉ cho vay đối với các dự án đã được thẩm định và nằm trong danh sách liên kết, nhằm giảm thiểu rủi ro cho cả ngân hàng và khách hàng.
Đối với đất sản xuất kinh doanh, như đất khu công nghiệp, đất làm nhà xưởng, kho bãi, ngân hàng sẽ gắn việc thẩm định đất với phương án kinh doanh cụ thể. Hồ sơ vay không chỉ dừng ở giấy tờ đất mà còn bao gồm kế hoạch đầu tư, dự báo doanh thu, chi phí, dòng tiền, hợp đồng đầu ra, đầu vào… Tỷ lệ cho vay, kỳ hạn và lãi suất sẽ được thiết kế dựa trên chu kỳ kinh doanh của ngành nghề, khả năng tạo dòng tiền và mức độ rủi ro của mô hình sản xuất. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng đánh giá khoản vay dưới góc độ dự án đầu tư chứ không đơn thuần là khoản vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm.
Khi làm việc với ngân hàng, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và logic giúp rút ngắn thời gian thẩm định và tăng khả năng được phê duyệt. Một bộ hồ sơ vay mua đất thường bao gồm:
Trong quá trình làm việc, khách hàng nên yêu cầu ngân hàng cung cấp bảng minh họa nghĩa vụ trả nợ theo nhiều kịch bản lãi suất, cũng như làm rõ các điều khoản về lãi phạt chậm trả, phí trả nợ trước hạn, điều kiện giải ngân từng đợt và quyền xử lý tài sản bảo đảm. Việc đọc kỹ hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp và các phụ lục kèm theo là bước quan trọng để tránh tranh chấp sau này, đồng thời giúp khách hàng chủ động hơn trong việc quản lý rủi ro tài chính cá nhân khi sử dụng đòn bẩy ngân hàng để mua đất.