Hạ tầng điện lưới nông thôn là nền tảng kỹ thuật then chốt cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn và nâng cao chất lượng sống của người dân vùng sâu, vùng xa. Không chỉ đơn thuần là cung cấp nguồn điện sinh hoạt, hệ thống này còn tạo điều kiện cho cơ giới hóa sản xuất, phát triển công nghiệp chế biến, dịch vụ hậu cần nông nghiệp và các mô hình kinh tế số tại nông thôn. Khi tỷ lệ hộ dân được cấp điện ổn định tăng lên, các chỉ số về giáo dục, y tế, tiếp cận thông tin và năng suất lao động đều có xu hướng cải thiện rõ rệt, qua đó thu hẹp khoảng cách phát triển giữa khu vực đô thị và nông thôn.
Hệ thống điện lưới nông thôn thường được tổ chức theo mô hình phân cấp gồm: lưới truyền tải, lưới phân phối trung áp và lưới hạ áp. Ở Việt Nam, các cấp điện áp trung áp phổ biến là 22 kV và 35 kV, trong khi lưới hạ áp chủ yếu ở mức 0,4 kV. Cấu hình lưới thường là lưới hình tia kết hợp với một số mạch vòng kín tại các khu vực phụ tải tập trung, nhằm cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ tin cậy cung cấp điện. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn, loại cột, khoảng cách giữa các trạm biến áp được tính toán dựa trên mật độ phụ tải, điều kiện địa hình và dự báo tăng trưởng nhu cầu điện trong dài hạn.
Trạm biến áp phân phối nông thôn thường có dung lượng từ 50 kVA đến 560 kVA, bố trí phân tán để giảm tổn thất điện năng và cải thiện chất lượng điện áp tại điểm sử dụng. Các trạm sử dụng máy biến áp dầu hoặc khô, kết hợp với thiết bị bảo vệ như cầu chì tự rơi, recloser, LBS (Load Break Switch) và hệ thống tiếp địa đạt chuẩn. Việc lắp đặt thiết bị bảo vệ chống sét van, dây chống sét và hệ thống nối đất an toàn là yêu cầu bắt buộc nhằm giảm thiểu sự cố do sét đánh, đặc biệt tại các vùng đồi núi, ven biển có mật độ sét cao.
Thiết kế và xây dựng hạ tầng điện lưới nông thôn phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN về đường dây trên không, TCVN về trạm biến áp phân phối và các quy định của ngành điện. Khoảng cách an toàn điện được xác định theo cấp điện áp, bao gồm khoảng cách từ dây dẫn đến mặt đất, đến công trình xây dựng, cây cối và khu vực dân cư. Ví dụ, với đường dây 22 kV, khoảng cách nhỏ nhất từ dây dẫn đến mặt đất thường không được thấp hơn 6 m tại khu vực dân cư và 5 m tại khu vực ruộng đồng, nhằm đảm bảo an toàn cho người và phương tiện cơ giới.
Công tác quản lý rủi ro trong vận hành lưới điện nông thôn tập trung vào các nội dung: kiểm tra định kỳ cột, xà, dây dẫn; đánh giá độ lão hóa của cách điện; kiểm soát hành lang an toàn lưới điện cao áp; và xây dựng quy trình xử lý sự cố. Các đơn vị quản lý phải lập kế hoạch cắt tỉa cây trong hành lang tuyến, di dời các công trình vi phạm khoảng cách an toàn, đồng thời tổ chức tuyên truyền cho người dân về nguy cơ tai nạn điện. Hệ thống ghi nhận sự cố, thống kê thời gian mất điện, nguyên nhân và biện pháp khắc phục là cơ sở để cải tiến liên tục chất lượng vận hành.
Ở nhiều vùng nông thôn, đặc biệt là miền núi, hải đảo, địa hình chia cắt mạnh khiến chi phí đầu tư đường dây và trạm biến áp tăng cao, trong khi mật độ phụ tải lại thấp. Điều này dẫn đến suất đầu tư trên mỗi kWh điện thương phẩm lớn hơn nhiều so với khu vực đô thị. Các tuyến đường dây phải vượt qua đèo dốc, sông suối, khu vực rừng rậm, đòi hỏi giải pháp kỹ thuật đặc biệt như sử dụng cột thép mạ kẽm, móng cột sâu, dây dẫn bọc cách điện để giảm nguy cơ phóng điện và cháy rừng. Công tác vận hành, bảo dưỡng cũng gặp khó khăn do điều kiện tiếp cận hạn chế, thời tiết khắc nghiệt và thiếu nhân lực kỹ thuật tại chỗ.
Do khoảng cách truyền tải dài và phụ tải phân tán, lưới điện nông thôn thường đối mặt với vấn đề sụt áp và tổn thất điện năng cao. Nếu không được thiết kế và cải tạo hợp lý, điện áp tại cuối đường dây có thể xuống dưới ngưỡng cho phép, gây hư hỏng thiết bị điện của người dân và làm giảm hiệu suất vận hành của máy móc sản xuất. Các giải pháp kỹ thuật bao gồm: tăng tiết diện dây dẫn, bố trí thêm trạm biến áp phân phối, cân pha phụ tải, lắp đặt tụ bù công suất phản kháng và áp dụng công nghệ giám sát từ xa để phát hiện điểm tổn thất bất thường.
Xu hướng hiện đại hóa hạ tầng điện lưới nông thôn gắn liền với khái niệm lưới điện thông minh (Smart Grid), trong đó các thiết bị đo đếm, bảo vệ và điều khiển được kết nối và giám sát tập trung. Công tơ điện tử đa chức năng cho phép ghi chỉ số từ xa, phân tích biểu đồ phụ tải, phát hiện bất thường trong tiêu thụ điện và hỗ trợ triển khai các cơ chế giá điện linh hoạt. Hệ thống SCADA/DMS được mở rộng xuống cấp lưới phân phối, giúp điều độ viên có thể thao tác đóng cắt thiết bị từ trung tâm, rút ngắn thời gian xử lý sự cố và tối ưu hóa cấu hình lưới theo thời gian thực.
Ở nhiều khu vực nông thôn, tiềm năng điện mặt trời áp mái, điện gió nhỏ và thủy điện nhỏ rất lớn, tạo điều kiện để phát triển mô hình nguồn phân tán (Distributed Generation). Việc tích hợp các nguồn này vào lưới điện nông thôn giúp giảm tải cho lưới trung áp, cải thiện chất lượng điện áp tại chỗ và tăng tính tự chủ năng lượng cho cộng đồng. Tuy nhiên, điều này đòi hỏi phải có quy hoạch đồng bộ, tiêu chuẩn đấu nối rõ ràng, hệ thống bảo vệ chống đảo lưới và cơ chế đo đếm hai chiều minh bạch để đảm bảo an toàn và công bằng trong mua bán điện.
Do hiệu quả tài chính thuần túy của các dự án điện lưới nông thôn thường thấp, vai trò của Nhà nước trong việc hỗ trợ vốn đầu tư, ưu đãi tín dụng và trợ giá là rất quan trọng. Các chương trình điện khí hóa nông thôn quy mô quốc gia thường kết hợp nhiều nguồn vốn: ngân sách nhà nước, vốn vay ưu đãi quốc tế, vốn của doanh nghiệp điện lực và phần đóng góp của cộng đồng. Cơ chế giá bán điện bù chéo giữa khu vực đô thị và nông thôn, giữa khách hàng công nghiệp và sinh hoạt, được thiết kế để đảm bảo tính bền vững tài chính cho đơn vị vận hành mà vẫn giữ được mức giá điện chấp nhận được đối với hộ nghèo, hộ cận nghèo và vùng đặc biệt khó khăn.
Mô hình quản lý vận hành lưới điện nông thôn đã chuyển dần từ các hợp tác xã điện, tổ điện thôn sang doanh nghiệp điện lực chuyên nghiệp, song sự tham gia của cộng đồng vẫn giữ vai trò thiết yếu. Người dân tham gia giám sát chất lượng dịch vụ, phản ánh kịp thời sự cố, phối hợp bảo vệ hành lang tuyến và tuân thủ quy định an toàn điện. Các chương trình tuyên truyền sử dụng điện tiết kiệm và hiệu quả, hướng dẫn lắp đặt thiết bị điện an toàn, khuyến khích sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp giảm áp lực lên lưới điện, đồng thời giảm chi phí tiền điện cho hộ gia đình. Sự kết hợp giữa quản lý chuyên nghiệp và đồng thuận cộng đồng tạo nền tảng cho một hệ thống điện lưới nông thôn vận hành ổn định, an toàn và bền vững.