Đất gần khu công nghiệp chịu sự điều chỉnh đồng thời của nhiều lớp quy định: Luật Đất đai, Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ môi trường và các nghị định, thông tư hướng dẫn. Nhà đầu tư cần phân biệt rõ giữa đất trong khu công nghiệp (thường là đất khu công nghiệp do nhà phát triển hạ tầng quản lý) và đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ nằm lân cận ranh giới khu công nghiệp. Mỗi loại đất có chế độ sử dụng, thời hạn, nghĩa vụ tài chính và khả năng chuyển mục đích khác nhau. Việc không nắm rõ khung pháp lý có thể dẫn đến rủi ro bị thu hồi, không được bồi thường thỏa đáng hoặc không được cấp phép xây dựng công trình phụ trợ cho khu công nghiệp.
Về nguyên tắc, đất gần khu công nghiệp muốn chuyển sang mục đích thương mại, dịch vụ, kho bãi hoặc nhà ở công nhân phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất cấp huyện và quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết nếu đã được phê duyệt. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào chỉ tiêu sử dụng đất, định hướng phát triển không gian công nghiệp – đô thị – dịch vụ để xem xét. Nhà đầu tư chuyên nghiệp thường tiếp cận thông tin quy hoạch tại Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Quản lý đô thị hoặc cổng thông tin điện tử của địa phương trước khi đàm phán mua bán, tránh tình trạng “mua nhầm” đất nằm trong hành lang an toàn, đất quy hoạch cây xanh cách ly hoặc đất dự kiến mở đường giao thông.
Trong thực tế, đất gần khu công nghiệp có thể chia thành một số nhóm chính: đất ở hiện hữu của dân cư, đất nông nghiệp xen kẽ, đất thương mại dịch vụ – kho bãi, và đất dự án khu đô thị, nhà ở công nhân. Mỗi nhóm mang đặc điểm pháp lý, kỹ thuật và thị trường khác nhau. Đất ở hiện hữu thường có sổ đỏ lâu dài, thuận lợi cho việc xây dựng nhà trọ, nhà ở kết hợp kinh doanh dịch vụ phục vụ công nhân. Đất nông nghiệp lại hấp dẫn về giá nhưng phụ thuộc rất lớn vào khả năng chuyển mục đích và chi phí tài chính đi kèm. Đất thương mại dịch vụ, kho bãi thường có thời hạn sử dụng 50 năm, phù hợp với doanh nghiệp logistics, kho lạnh, bãi container, nhưng yêu cầu cao về hạ tầng giao thông kết nối.
Đối với đất dự án khu đô thị hoặc nhà ở công nhân gần khu công nghiệp, yếu tố quan trọng là pháp lý dự án: quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500, giấy phép xây dựng, giấy tờ nghiệm thu hạ tầng kỹ thuật. Nhà đầu tư thứ cấp cần đánh giá kỹ năng lực chủ đầu tư, tiến độ triển khai, khả năng lấp đầy dân cư và chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Những dự án được định hướng trở thành đô thị vệ tinh cho khu công nghiệp thường có biên độ tăng giá tốt hơn, nhưng cũng đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và khả năng chịu đựng chu kỳ thị trường.
Giá trị của đất gần khu công nghiệp phụ thuộc mạnh vào quy hoạch không gian và hạ tầng kết nối. Một khu công nghiệp có quy mô lớn, tỷ lệ lấp đầy cao, thu hút nhiều tập đoàn FDI sẽ kéo theo nhu cầu khổng lồ về nhà ở công nhân, dịch vụ ăn uống, y tế, giáo dục, kho bãi, logistics. Tuy nhiên, không phải mọi khu đất nằm gần hàng rào khu công nghiệp đều có tiềm năng như nhau. Các yếu tố cần phân tích gồm: khoảng cách đến cổng chính khu công nghiệp, khả năng tiếp cận đường quốc lộ, cao tốc, cảng biển, sân bay; quy hoạch mở rộng khu công nghiệp; quy hoạch các tuyến đường vành đai, đường liên khu; cũng như định hướng phát triển đô thị của tỉnh, huyện.
Nhà đầu tư chuyên nghiệp thường lập bản đồ chồng lớp giữa quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch giao thông, quy hoạch phát triển công nghiệp và quy hoạch đô thị để xác định các “vùng giao thoa” có tiềm năng tăng giá mạnh. Những khu vực được quy hoạch làm trung tâm logistics, cảng cạn ICD, bến xe hàng, trung tâm phân phối thường tạo ra nhu cầu lớn đối với đất kho bãi, dịch vụ hậu cần. Ngược lại, các dải đất nằm trong hành lang cây xanh cách ly, hành lang an toàn đường điện, đường ống, hành lang bảo vệ sông suối thường bị hạn chế xây dựng, khó khai thác thương mại. Việc đọc đúng bản đồ quy hoạch và hiểu rõ ký hiệu chuyên môn là kỹ năng cốt lõi để đánh giá giá trị thực của đất gần khu công nghiệp.
Đất gần khu công nghiệp luôn gắn với rủi ro về ô nhiễm môi trường, tiếng ồn, bụi, nước thải. Đối với mục đích phát triển nhà ở, nhà trọ, khu đô thị, nhà đầu tư cần xem xét báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của khu công nghiệp, hệ thống xử lý nước thải tập trung, khoảng cách an toàn giữa khu sản xuất và khu dân cư. Một số ngành công nghiệp nặng, hóa chất, luyện kim, dệt nhuộm có yêu cầu khoảng cách cách ly lớn hơn so với các ngành lắp ráp điện tử, công nghiệp nhẹ. Nếu không đánh giá kỹ, dự án nhà ở có thể đối mặt với khiếu kiện của cư dân, yêu cầu di dời hoặc chi phí cải tạo môi trường rất lớn.
Về pháp lý, rủi ro thường gặp gồm: mua đất không rõ nguồn gốc, đất đang tranh chấp, đất bị kê biên, đất nằm trong diện quy hoạch thu hồi, hoặc đất đã bị thế chấp tại ngân hàng. Nhà đầu tư cần thực hiện thẩm định pháp lý thông qua: tra cứu thông tin tại Văn phòng đăng ký đất đai, kiểm tra tình trạng thế chấp, phong tỏa; đối chiếu thông tin trên sổ đỏ với thực địa; rà soát các quyết định quy hoạch, thông báo thu hồi đất (nếu có). Đối với đất nông nghiệp, cần đánh giá khả năng được chuyển mục đích sang đất ở hoặc đất thương mại dịch vụ dựa trên chỉ tiêu quy hoạch và chính sách phát triển của địa phương, tránh kỳ vọng “tự vẽ” quy hoạch không có cơ sở.
Trong ngắn và trung hạn, đất gần khu công nghiệp thường được khai thác theo các mô hình: nhà trọ công nhân, căn hộ mini cho chuyên gia, mặt bằng kinh doanh dịch vụ, kho bãi cho thuê, bãi đỗ xe container. Mỗi mô hình có cấu trúc chi phí, tỷ suất lợi nhuận và rủi ro vận hành khác nhau. Nhà trọ công nhân cần tối ưu chi phí xây dựng, thiết kế phòng nhỏ gọn, đảm bảo an ninh, chỗ để xe, hệ thống phòng cháy chữa cháy. Căn hộ mini cho chuyên gia đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn về tiện nghi, chỗ đậu xe ô tô, dịch vụ quản lý tòa nhà. Kho bãi và bãi xe container cần diện tích lớn, nền đất chịu tải tốt, đường nội bộ rộng, kết nối thuận tiện với cổng khu công nghiệp và trục giao thông chính.
Nhà đầu tư cần lập bảng phân tích dòng tiền cho từng mô hình, bao gồm: chi phí đất, chi phí xây dựng, chi phí pháp lý, chi phí vận hành, khấu hao, lãi vay; đồng thời dự báo công suất lấp đầy dựa trên số lượng lao động, tốc độ mở rộng nhà máy, mức thu nhập bình quân của công nhân và chuyên gia. Việc so sánh tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đầu tư (ROI) giúp lựa chọn mô hình phù hợp với khẩu vị rủi ro và năng lực quản lý. Nhà đầu tư chuyên nghiệp thường ưu tiên mô hình có dòng tiền ổn định, ít phụ thuộc vào chu kỳ giá đất, thay vì chỉ kỳ vọng vào tăng giá tài sản.
Ở góc độ dài hạn, đất gần khu công nghiệp có thể trở thành hạt nhân của các khu đô thị công nghiệp – dịch vụ – logistics tích hợp. Chiến lược phổ biến là tích lũy quỹ đất đủ lớn, hợp thửa, hoàn thiện pháp lý, sau đó hợp tác với các nhà phát triển bất động sản chuyên nghiệp để triển khai dự án khu đô thị, khu nhà ở công nhân, trung tâm thương mại, trung tâm logistics. Mô hình này đòi hỏi vốn lớn, thời gian nắm giữ dài, khả năng làm việc với chính quyền địa phương và hiểu sâu về quy hoạch vùng. Đổi lại, biên độ gia tăng giá trị tài sản và khả năng tạo ra dòng tiền kép (tăng giá đất + doanh thu khai thác dự án) thường vượt trội so với các mô hình nhỏ lẻ.
Để giảm rủi ro, nhà đầu tư dài hạn cần xây dựng kịch bản quy hoạch linh hoạt: nếu khu công nghiệp mở rộng nhanh, ưu tiên phát triển nhà ở công nhân và dịch vụ thiết yếu; nếu khu công nghiệp thu hút nhiều doanh nghiệp logistics, ưu tiên kho bãi, trung tâm phân phối; nếu địa phương định hướng nâng cấp lên đô thị loại cao hơn, có thể chuyển hướng sang khu đô thị hỗn hợp. Việc thường xuyên cập nhật chính sách phát triển công nghiệp, hạ tầng giao thông, ưu đãi đầu tư của tỉnh, khu kinh tế, khu công nghiệp là điều kiện tiên quyết để điều chỉnh chiến lược kịp thời và khai thác tối đa tiềm năng của quỹ đất gần khu công nghiệp.